Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmnhà hàng – khách sạn Ngữ pháp·Trung cấp

Ngữ pháp Tiếng Anh Nhà hàng - Khách sạn: Tư vấn dịch vụ bổ sung chuyên nghiệp

Học các cấu trúc câu đề nghị và gợi ý lịch sự (Would you like me to..., How about + V-ing, If you desire...) áp dụng trong tư vấn dịch vụ di chuyển, spa thư giãn và trải nghiệm cao cấp.

Ngữ pháp Tiếng Anh Nhà hàng - Khách sạn: Tư vấn dịch vụ bổ sung chuyên nghiệp

Tư vấn dịch vụ bổ sung trong ngành Nhà hàng - Khách sạn

Trong môi trường dịch vụ cao cấp, việc tư vấn thêm các dịch vụ bổ sung như chăm sóc sức khỏe (spa), di chuyển riêng hay các hoạt động trải nghiệm đòi hỏi sự tinh tế và lịch sự. Cùng phân tích đoạn hội thoại mẫu dưới đây giữa nhân viên tư vấn và khách hàng:

"Good morning, sir. Would you like me to reserve a chauffeur for your private transportation this afternoon? How about pampering yourself with our wellness package after work? If you desire any hassle-free additions, please let our team know."

Đoạn hội thoại trên sử dụng các mẫu câu chuẩn mực để tư vấn dịch vụ một cách chuyên nghiệp:

1. Mẫu câu đề nghị trợ giúp: Would you like me to + V-bare...?

Cấu trúc này được dùng khi bạn muốn chủ động thực hiện một hành động hoặc đặt dịch vụ giúp khách hàng. Đây là mẫu câu mang tính lịch thiệp cao hơn nhiều so với việc dùng câu hỏi thông thường.

2. Mẫu câu gợi ý trải nghiệm: How about + V-ing...?

Khi muốn đề xuất khách hàng thử trải nghiệm một dịch vụ thư giãn hoặc giải trí mà không tạo áp lực chèo kéo, cấu trúc How about + V-ing là lựa chọn tối ưu.

3. Mẫu câu điều kiện lịch sự: If you desire + Noun, S + could + V-bare

Sử dụng động từ desire thay cho các từ thông dụng và động từ khuyết thiếu could giúp câu nói trở nên trang trọng, thể hiện cam kết phục vụ chu đáo.

Bảng tổng hợp mẫu câu tư vấn theo từng nhóm dịch vụ

Nhóm dịch vụMẫu câu tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
Di chuyển (Transportation)Would you like me to reserve a private chauffeur for your team?Bạn có muốn tôi đặt tài xế riêng cho đội ngũ của bạn không?
Thư giãn (Wellness)How about pampering yourself at our wellness center this evening?Thế còn việc thư giãn tại trung tâm chăm sóc sức khỏe của chúng tôi tối nay thì sao?
Dịch vụ riêng (Exclusively)If you desire a hassle-free itinerary, we could arrange it for you.Nếu bạn muốn một hành trình không phiền phức, chúng tôi có thể sắp xếp riêng cho bạn.

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Trong giao tiếp tiếng Anh công sở và dịch vụ, người Việt rất hay mắc 2 lỗi sau:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

chauffeur n
/ˈʃoʊ.fɚ/
tài xế riêng
We can reserve a private chauffeur for your business trip. — Chúng tôi có thể đặt tài xế riêng cho chuyến công tác của bạn.
pamper v
/ˈpæm.pɚ/
chăm sóc, nuông chiều
How about pampering yourself with a facial massage? — Thế còn việc tự chăm sóc bản thân bằng một buổi mát-xa mặt thì sao?
wellness n
/ˈwel.nəs/
sự chăm sóc sức khỏe và thể chất
Our wellness package includes a steam bath and sauna. — Gói chăm sóc sức khỏe của chúng tôi bao gồm tắm hơi và xông hơi.
transportation n
/ˌtræn.spɚˈteɪ.ʃən/
dịch vụ di chuyển, phương tiện đi lại
Do you need any transportation from the station? — Bạn có cần dịch vụ di chuyển nào từ nhà ga không?
exclusively adv
/ɪkˈskluː.sɪv.li/
dành riêng, độc quyền
This lounge is designed exclusively for premium guests. — Phòng chờ này được thiết kế dành riêng cho khách hàng cao cấp.
hassle-free adj
/ˈhæs.əl.friː/
tiện lợi, không phiền phức
We aim to provide a hassle-free service for every client. — Chúng tôi hướng tới việc cung cấp dịch vụ thuận tiện không phiền phức cho mọi khách hàng.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.