Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ Pháp Cơ bản

Ngữ pháp tiếng Anh thương mại: Cấu trúc câu đặt hàng và giao dịch

Học cách sử dụng cấu trúc Would like to và Could you please trong các giao dịch thương mại như đặt hàng, xác nhận số lượng và giao nhận hàng hóa.

Ngữ pháp tiếng Anh thương mại: Cấu trúc câu đặt hàng và giao dịch

1. Giới thiệu về ngữ pháp giao dịch thương mại

Trong môi trường kinh doanh và giao thương quốc tế, việc trao đổi thông tin về đơn hàng, giao hàng và thanh toán đòi hỏi sự rõ ràng và lịch sự. Bài học này hướng dẫn các cấu trúc câu cơ bản giúp bạn đặt hàng, xác nhận yêu cầu và làm việc với đối tác một cách chuyên nghiệp.

2. Cấu trúc yêu cầu lịch sự với "Would like to"

Thay vì dùng want to (muốn), người ta thường dùng would like to + V để đưa ra yêu cầu mua bán hoặc đặt hàng trong thư từ thương mại.

Công thức: Subject + would like to + Verb (nguyên mẫu)

Ví dụ cụ thể:

3. Cấu trúc nhờ vả và hỏi thông tin với "Could you please...?"

Khi muốn đối phương cung cấp thông tin về việc giao hàng hoặc thanh toán, hãy sử dụng Could you please + Verb (nguyên mẫu)...? để tạo sự thiện cảm.

Ví dụ:

4. Bảng tổng hợp các câu giao dịch thông dụng

Mục đíchCấu trúc / Câu tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
Đặt hàngWe would like to order these goods.Chúng tôi muốn đặt những mặt hàng này.
Yêu cầu chi tiếtPlease specify the total quantity.Vui lòng nêu rõ tổng số lượng.
Xử lý giao hàngThe courier will deliver the package soon.Đơn vị chuyển phát sẽ sớm giao kiện hàng.
Hoàn tất đơnWe will fulfill the order within 2 days.Chúng tôi sẽ hoàn tất đơn hàng trong 2 ngày.

5. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Khi viết email thương mại, người học tiếng Anh tại Việt Nam thường mắc các lỗi sau:

Đăng nhập để báo lỗi bài này

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

goods n
/ɡʊdz/
hàng hóa
We need to check the quality of the goods before shipping. — Chúng tôi cần kiểm tra chất lượng hàng hóa trước khi giao.
quantity n
/ˈkwɒntəti/
số lượng
Please confirm the quantity of your order. — Vui lòng xác nhận số lượng cho đơn hàng của bạn.
fulfill v
/fʊlˈfɪl/
hoàn tất, thực hiện (đơn hàng)
The company will fulfill all orders this week. — Công ty sẽ hoàn tất tất cả các đơn hàng trong tuần này.
shipping n
/ˈʃɪpɪŋ/
việc giao hàng, sự vận chuyển
The total cost includes standard shipping. — Tổng chi phí đã bao gồm giao hàng tiêu chuẩn.
specify v
/ˈspesɪfaɪ/
ghi rõ, nêu rõ
Please specify your preferred delivery date. — Vui lòng ghi rõ ngày giao hàng mong muốn của bạn.
courier n
/ˈkʊriə(r)/
dịch vụ chuyển phát, người đưa thư
The courier will deliver the documents tomorrow. — Đơn vị chuyển phát sẽ giao tài liệu vào ngày mai.

Kiểm tra

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác