✈️ Giao tiếp & du lịch›Sống & làm việc ở nước ngoài Ngữ pháp·Trung cấp
Ngữ pháp & Từ vựng siêu thị: Đơn vị đo lường, Khuyến mãi và Tích điểm
Bài học cung cấp từ vựng, cấu trúc giao tiếp và lưu ý quan trọng khi mua sắm tại siêu thị ở nước ngoài, tập trung vào đơn vị đo lường, ưu đãi khuyến mãi và chương trình tích điểm.
1. Các câu hỏi thường gặp khi đi siêu thị ở nước ngoài
Câu hỏi 1: Làm sao để hiểu các đơn vị đo lường thực phẩm ở các nước nói tiếng Anh?
Tại Mỹ và một số quốc gia, hệ thống đo lường Imperial (pound, ounce) được sử dụng phổ biến thay vì hệ mét. Khi mua thực phẩm tươi sống tại quầy, bạn sẽ cân theo pound (viết tắt là lb) hoặc ounce (viết tắt là oz). Trong đó, 1 pound tương đương khoảng 454 gram, và 16 ounces bằng 1 pound.
Ví dụ giao tiếp thực tế:
- "I'd like half a pound of ground beef, please." (Cho tôi xin nửa pound thịt bò xay.)
- "This recipe requires 8 ounces of cheddar cheese." (Công thức này cần 8 ounce phô mai cheddar.)
Câu hỏi 2: Các chương trình khuyến mãi và tích điểm trong siêu thị vận hành như thế nào?
Khi thanh toán, thu ngân thường hỏi bạn có thẻ tích điểm không. Để tiết kiệm chi phí mua sắm khi sinh sống ở nước ngoài, bạn nên nắm rõ các hình thức ưu đãi phổ biến:
| Thuật ngữ | Ý nghĩa | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|
| Buy 1 Get 1 Free (BOGO) | Mua 1 tặng 1 | "The BOGO promotion applies to all bakery goods today." (Ưu đãi mua 1 tặng 1 áp dụng cho tất cả đồ bánh hôm nay.) |
| Buy in bulk | Mua số lượng lớn để giá rẻ hơn | "Buying tissue paper in bulk helps you save money." (Mua khăn giấy số lượng lớn giúp bạn tiết kiệm tiền.) |
| Redeem points | Đổi điểm tích lũy thành ưu đãi | "Would you like to redeem your loyalty points now?" (Bạn có muốn đổi điểm tích lũy ngay bây giờ không?) |
| Cashback | Hoàn tiền khi thanh toán | "You get 3% cashback when paying with this app." (Bạn nhận được 3% hoàn tiền khi thanh toán qua ứng dụng này.) |
Câu hỏi 3: Cấu trúc ngữ pháp nào giúp diễn đạt tự nhiên khi hỏi ưu đãi và yêu cầu đóng gói?
Khi mua sắm, bạn nên kết hợp các động từ khuyết thiếu mang tính lịch sự như Could/Would cùng cấu trúc nghi vấn để hỏi rõ thông tin giá cả:
"Is this item on sale, or do I need a loyalty card to get this price?"
(Mặt hàng này đang giảm giá chung hay tôi cần thẻ hội viên mới có giá này?)"Could you give me two pounds of fresh salmon, packed separately?"
(Cho tôi xin 2 pound cá hồi tươi, đóng gói riêng nhé?)
2. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc
Không dùng đúng dạng số nhiều của đơn vị đo lường: Khi số lượng lớn hơn 1, đơn vị đo lường bắt buộc phải ở dạng số nhiều (ví dụ: two pounds chứ không phải two pound, five ounces chứ không phải five ounce).
Nhầm lẫn giữa "on sale" và "for sale": Cụm từ "for sale" nghĩa là đang được rao bán (có sẵn để mua), trong khi "on sale" mới mang nghĩa là đang được giảm giá khuyến mãi.