Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ Pháp Cơ bản

Ngữ pháp và từ vựng cơ bản trong bài giảng khoa học và lịch sử

Nắm vững cách sử dụng thì Hiện tại đơn và Quá khứ đơn cùng các từ vựng học thuật nền tảng khi tiếp cận bài giảng khoa học và lịch sử.

Ngữ pháp và từ vựng cơ bản trong bài giảng khoa học và lịch sử

1. Tổng quan về ngôn ngữ bài giảng

Trong các bài giảng khoa học và lịch sử, người nói thường sử dụng hai thì ngữ pháp chính để phân biệt giữa quy luật tự nhiên và sự kiện trong quá khứ:

2. Cấu trúc câu phổ biến trong bài giảng

Dưới đây là bảng tổng hợp các cấu trúc cơ bản thường xuất hiện trong hai lĩnh vực này:

Lĩnh vựcCấu trúcVí dụ minh họa
Khoa họcS + V(s/es) + OA new substance changes color when heated. (Một chất mới đổi màu khi được đun nóng.)
Khoa họcAccording to + Theory, S + VAccording to this theory, matter has small particles. (Theo lý thuyết này, vật chất có các hạt nhỏ.)
Lịch sửS + V2/ed + in + CenturyThe dynasty collapsed in the eighteenth century. (Triều đại đó sụp đổ vào thế kỷ thứ mười tám.)
Lịch sửS + was/were + V3/edThe old relic was found during the excavation. (Tàn tích cũ đã được tìm thấy trong cuộc khai quật.)

3. Danh sách từ vựng học thuật cơ bản

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Lỗi nhầm lẫn thì giữa sự thật khoa học và sự kiện lịch sử: Người học hay dùng thì Quá khứ đơn cho các sự thật khoa học vẫn đúng ở hiện tại. Hãy nhớ rằng: Quy luật tự nhiên luôn dùng thì Hiện tại đơn, còn sự kiện lịch sử đã kết thúc hoàn toàn trong quá khứ phải dùng thì Quá khứ đơn.

Đăng nhập để báo lỗi bài này

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

theory n
/ˈθɪəri/
lý thuyết, học thuyết
This scientific theory explains natural events. — Lý thuyết khoa học này giải thích các hiện tượng tự nhiên.
dynasty n
/ˈdɪnəsti/
triều đại
The dynasty lasted for three hundred years. — Triều đại kéo dài trong ba trăm năm.
formula n
/ˈfɔːmjələ/
công thức
Students memorize the mathematical formula. — Học sinh ghi nhớ công thức toán học.
substance n
/ˈsʌbstəns/
chất, vật chất
This chemical substance is harmful. — Chất hóa học này độc hại.
century n
/ˈsɛntʃʊri/
thế kỷ
That event happened in the last century. — Sự kiện đó đã xảy ra vào thế kỷ trước.
relic n
/ˈrɛlɪk/
di tích, tàn tích
The ancient relic is preserved carefully. — Di tích cổ được bảo tồn cẩn thận.

Kiểm tra

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác