Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmnhà hàng – khách sạn Từ vựng·Trung cấp

Nhà Hàng - Khách Sạn: Thanh Toán, Hoá Đơn Và Chính Sách Huỷ Phòng

Nắm vững vốn từ vựng và thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh trong lĩnh vực nhà hàng khách sạn về quy trình thanh toán, xử lý sai sót hoá đơn và giải thích chính sách huỷ phòng.

Nhà Hàng - Khách Sạn: Thanh Toán, Hoá Đơn Và Chính Sách Huỷ Phòng

Q&A: Những thắc mắc phổ biến khi thanh toán và xử lý huỷ phòng trong Hospitality

Trong ngành Nhà hàng - Khách sạn (Hospitality) cũng như các chuyến công tác doanh nghiệp, việc trao đổi về hoá đơn, tiền cọc và quy định huỷ dịch vụ diễn ra thường xuyên. Dưới đây là những câu hỏi thực tế giúp bạn giao tiếp tự tin và chuyên nghiệp.

1. Làm thế nào để giải thích rõ quy định huỷ phòng và mất tiền cọc cho khách?

Khi khách hàng huỷ phòng muộn hoặc không đến, nhân viên cần giải thích lý do khoản tiền thanh toán trước không được hoàn trả một cách lịch sự nhưng khéo léo.

blockquote>

"According to our cancellation policy, if you cancel less than 24 hours prior to check-in, your prepayment will be forfeited." (Theo quy định huỷ phòng của chúng tôi, nếu quý khách huỷ trước giờ nhận phòng dưới 24 tiếng, khoản thanh toán trước sẽ bị mất.)

2. Khi xảy ra sự cố dịch vụ, nên dùng thuật ngữ nào để thông báo miễn phí cho khách?

Thay vì dùng những câu dài dòng như "give you free food", trong môi trường nhà hàng khách sạn cao cấp, động từ comp được sử dụng để thể hiện sự đền bù chuyên nghiệp.

blockquote>

"To apologize for the slow service, we would like to comp your dessert this evening." (Để xin lỗi vì sự phục vụ chậm trễ, chúng tôi xin phép miễn phí món tráng miệng của quý khách tối nay.)

3. Xử lý như thế nào khi hoá đơn có sai sót hoặc khách muốn gộp tài khoản?

Nếu hoá đơn bị tính thiếu (undercharge) hoặc khách muốn mở tài khoản tính gộp tại quầy bar (tab), bạn có thể áp dụng các mẫu câu giao tiếp chuẩn chỉnh.

blockquote>

"Would you like to open a tab or settle the bill immediately?" (Quý khách muốn mở tài khoản tính gộp hay thanh toán hoá đơn ngay bây giờ?)

Bảng tóm tắt các thuật ngữ thanh toán quan trọng

Thuật ngữÝ nghĩaTình huống sử dụng
PrepaymentKhoản thanh toán trướcXác nhận đặt phòng giữ chỗ vào mùa cao điểm.
ChargebackĐòi lại tiền qua ngân hàngKhách hàng tranh chấp giao dịch thẻ với khách sạn.
UnderchargeTính thiếu tiền hoá đơnPhát hiện sai sót thu ngân tính thấp hơn giá thực tế.

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc phải

1. Sử dụng từ "lost" thay vì "forfeit": Khi nói về việc khách bị mất tiền cọc do huỷ phòng, nhiều người nói "You will lose your prepayment". Câu này nghe giống như khách làm rơi tiền. Trong văn phong thương mại khách sạn, hãy dùng forfeit: "Your prepayment will be forfeited" (Khoản thanh toán trước sẽ bị tịch thu/mất).

2. Nhầm lẫn giữa "undercharge" và "discount": Discount là giảm giá chủ động dành cho khách, trong khi undercharge là lỗi tính thiếu tiền do nhầm lẫn của thu ngân. Việc nhầm lẫn hai từ này có thể gây hiểu lầm nghiêm trọng trong báo cáo tài chính.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

tab n
/tæb/
tài khoản thanh toán gộp / hoá đơn mở (ở nhà hàng, quán bar)
He asked the bartender to put the drinks on his tab. — Anh ấy nhờ nhân viên pha chế tính tiền nước vào tài khoản gộp của mình.
forfeit v
/ˈfɔː.fɪt/
bị mất, tịch thu (tiền cọc/tiền trả trước do huỷ muộn)
If you cancel after 6 PM, you will forfeit your prepayment. — Nếu bạn huỷ phòng sau 6 giờ tối, bạn sẽ bị mất khoản thanh toán trước.
comp v
/kɒmp/
cung cấp miễn phí (dịch vụ, món ăn) cho khách
The hotel agreed to comp our breakfast after the air conditioner broke. — Khách sạn đã đồng ý miễn phí bữa sáng cho chúng tôi sau khi điều hoà bị hỏng.
chargeback n
/ˈtʃɑːdʒ.bæk/
sự đòi lại tiền qua ngân hàng do giao dịch thẻ bị tranh chấp
The finance department is handling a chargeback from a dissatisfied guest. — Bộ phận tài chính đang xử lý yêu cầu hoàn tiền tranh chấp từ một vị khách không hài lòng.
undercharge v
/ˌʌn.dəˈtʃɑːdʒ/
tính thiếu tiền trên hoá đơn
The cashier accidentally undercharged the table by twenty dollars. — Thu ngân đã vô tình tính thiếu của bàn đó 20 đô la.
prepayment n
/ˌpriːˈpeɪ.mənt/
khoản thanh toán trước / tiền cọc trước dịch vụ
A prepayment is required for holiday room bookings. — Yêu cầu phải thanh toán trước đối với các đơn đặt phòng dịp lễ.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.