Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

✈️ Giao tiếp & du lịchSống & làm việc ở nước ngoài Ngữ pháp·Trung cấp

Nói chuyện với hàng xóm và giải quyết mâu thuẫn nhỏ

Học các cấu trúc câu giảm nhẹ và câu hỏi gián tiếp để giao tiếp lịch sự, tinh tế khi giải quyết các mâu thuẫn nhỏ với hàng xóm khi sống ở nước ngoài.

Nói chuyện với hàng xóm và giải quyết mâu thuẫn nhỏ

Đoạn hội thoại thực tế

David: Hi Sarah, do you have a quick moment?

Sarah: Sure, David! Is everything alright?

David: I was wondering if you could stop drilling for a bit. The sound is quite loud, and I have an important online meeting.

Sarah: Oh, I'm so sorry! I didn't realize it was creating such a nuisance. I'll stop right now.

Ngữ pháp giao tiếp: Giảm độ gay gắt khi góp ý với hàng xóm

Khi sống và làm việc ở nước ngoài, việc phát sinh mâu thuẫn nhỏ như tiếng ồn, rác thải bày bừa hay vật nuôi chạy sang nhà người khác là khó tránh khỏi. Để giải quyết vấn đề hiệu quả mà không gây sứt mẻ tình cảm, người bản xứ thường dùng câu hỏi gián tiếp và động từ khuyết thiếu ở thì quá khứ để làm mềm câu nói (softeners).

1. Các cấu trúc giảm nhẹ (Softeners) thông dụng

Cấu trúcMục đíchVí dụ & Dịch nghĩa
I was wondering if you could + V...Đề nghị/nhờ vả cực kỳ lịch sựI was wondering if you could use the lawnmower later.
(Tôi thắc mắc liệu bạn có thể dùng máy cắt cỏ muộn hơn chút không.)
Would you mind not + V-ing...?Yêu cầu lịch sự ai đó đừng làm gìWould you mind not cluttering the shared balcony?
(Bạn có phiền đừng bày bừa ở ban công chung không?)
Is there any chance you could + V...?Hỏi khả năng hỗ trợ một cách khéo léoIs there any chance you could keep your pet from trespassing?
(Liệu có khả năng nào bạn giữ thú cưng không xâm phạm sang sân nhà tôi không?)

2. Lưu ý lỗi người Việt hay mắc phải

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

nuisance n
/ˈnjuː.səns/
sự phiền toái, mối gây phiền hà
Late night construction creates a public nuisance. — Việc thi công vào ban đêm tạo ra sự phiền toái cho công cộng.
clutter v
/ˈklʌt.ər/
bày bừa, làm lộn xộn
Please do not clutter the shared hallway with boxes. — Xin vui lòng không bày bừa thùng hộp ở hành lang chung.
unbearable adj
/ʌnˈbeə.rə.bəl/
không chịu nổi, quá sức chịu đựng
The sound of drilling became unbearable after two hours. — Tiếng khoan trở nên không thể chịu nổi sau hai tiếng đồng hồ.
lawnmower n
/ˈlɔːnˌməʊ.ər/
máy cắt cỏ
He turned on the lawnmower early on Sunday morning. — Anh ấy bật máy cắt cỏ từ sớm vào sáng Chủ nhật.
drill v
/drɪl/
khoan
Could you avoid drilling while my baby is sleeping? — Bạn có thể tránh khoan trong lúc em bé nhà tôi đang ngủ không?
trespass v
/ˈtres.pəs/
xâm phạm (lãnh thổ/tài sản)
Make sure your dog does not trespass on the neighboring garden. — Hãy đảm bảo chó của bạn không xâm phạm sang khu vườn xóm giềng.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.