✈️ Giao tiếp & du lịch›Giao tiếp tiếng Anh hằng ngày Ngữ pháp·Trung cấp
Nói về kế hoạch và dự định tương lai trong công việc
Hướng dẫn cách sử dụng be going to, Present Continuous và Will để trình bày kế hoạch, dự định công việc, cùng các mẫu câu hỏi - đáp thực tế và xử lý tình huống giao tiếp.
1. Cách nói về kế hoạch và dự định trong công việc
Trong giao tiếp công sở hàng ngày, người đi làm thường dùng 4 cấu trúc chính để trình bày kế hoạch tùy theo mức độ chắc chắn và thời điểm đưa ra quyết định:
- Cấu trúc "be going to + V": Dùng cho dự định, kế hoạch đã được cân nhắc hoặc quyết định từ trước thời điểm nói.
Ví dụ: We are going to launch the new software next month. (Chúng tôi dự định ra mắt phần mềm mới vào tháng tới.)
- Hiện tại tiếp diễn (Be + V-ing): Dùng cho lịch trình cố định, cuộc hẹn đã chốt thời gian hoặc có sự sắp xếp cụ thể với người khác.
Ví dụ: I am meeting the taskforce at 10 AM to accelerate the project. (Tôi sẽ họp với đội công tác lúc 10 giờ sáng để đẩy nhanh tiến độ dự án.)
- Cấu trúc "Will + V": Dùng khi đưa ra quyết định bộc phát ngay tại thời điểm nói, hoặc lời hứa, đề xuất trợ giúp.
Ví dụ: If the room is full, I will fallback to the online platform. (Nếu phòng họp đầy, tôi sẽ chuyển sang dùng nền tảng trực tuyến làm phương án dự phòng.)
- Cấu trúc "be planning to / intending to + V": Dùng trong báo cáo hoặc email chính thức khi kế hoạch đang ở giai đoạn chuẩn bị.
Ví dụ: The team is planning to shelve the secondary workstream until next quarter. (Nhóm đang dự tính tạm hoãn luồng công việc phụ cho đến quý sau.)
2. Mẫu hội thoại hỏi - đáp thực tế & Câu xử lý khi không hiểu
Dưới đây là mẫu trao đổi ngắn giữa hai đồng nghiệp về công việc sắp tới:
A: What are you working on for the imminent launch?
B: I am setting up the primary workstream. However, if the client report remains unconfirmed, we will rebook the presentation date.
A: Could you rephrase that? I didn't catch your second point.
B: I mean if we don't get the confirmation, we will change the meeting schedule.
Một số mẫu câu dự phòng hữu ích khi bạn nghe không rõ hoặc cần xác nhận lại dự định của đối phương:
- "Could you clarify your timeline?" (Bạn có thể làm rõ lại mốc thời gian không?)
- "Are you saying that we will push back the deadline?" (Có phải ý bạn là chúng ta sẽ lùi thời hạn không?)
- "Pardon me, did you say the schedule is still unconfirmed?" (Xin lỗi, có phải bạn vừa nói lịch trình vẫn chưa được xác nhận không?)
3. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc
- Lỗi nhầm lẫn giữa "will" và "be going to": Người Việt hay có thói quen dùng "will" cho mọi kế hoạch tương lai. Nếu kế hoạch đã có chuẩn bị trước, hãy dùng "be going to" hoặc Hiện tại tiếp diễn.
Sai: I will visit the client tomorrow. (Nếu đã hẹn trước từ tuần trước)
Đúng: I am visiting the client tomorrow.
- Quên động từ "be" trong "be going to": Rất nhiều người nói "I going to send..." thay vì "I am going to send...".
- Dùng thì Hiện tại đơn thay cho dự định cá nhân: Thì hiện tại đơn chỉ dùng cho lịch trình công cộng (tàu xe, giờ mở cửa), không dùng cho dự định cá nhân.
Sai: I fly to Singapore next week.
Đúng: I am flying to Singapore next week.