Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

✈️ Giao tiếp & du lịchGiao tiếp tiếng Anh hằng ngày Ngữ pháp·Trung cấp

Nói về kế hoạch và dự định tương lai trong công việc

Hướng dẫn cách sử dụng be going to, Present Continuous và Will để trình bày kế hoạch, dự định công việc, cùng các mẫu câu hỏi - đáp thực tế và xử lý tình huống giao tiếp.

Nói về kế hoạch và dự định tương lai trong công việc

1. Cách nói về kế hoạch và dự định trong công việc

Trong giao tiếp công sở hàng ngày, người đi làm thường dùng 4 cấu trúc chính để trình bày kế hoạch tùy theo mức độ chắc chắn và thời điểm đưa ra quyết định:

2. Mẫu hội thoại hỏi - đáp thực tế & Câu xử lý khi không hiểu

Dưới đây là mẫu trao đổi ngắn giữa hai đồng nghiệp về công việc sắp tới:

A: What are you working on for the imminent launch?

B: I am setting up the primary workstream. However, if the client report remains unconfirmed, we will rebook the presentation date.

A: Could you rephrase that? I didn't catch your second point.

B: I mean if we don't get the confirmation, we will change the meeting schedule.

Một số mẫu câu dự phòng hữu ích khi bạn nghe không rõ hoặc cần xác nhận lại dự định của đối phương:

3. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

imminent adj
/ˈɪmɪnənt/
sắp xảy ra, cận kề
The team is preparing for the imminent product launch. — Nhóm đang chuẩn bị cho đợt ra mắt sản phẩm sắp xảy ra.
fallback n
/ˈfɔːlbæk/
phương án dự phòng
We need a fallback if the main server goes down. — Chúng ta cần một phương án dự phòng nếu máy chủ chính bị sập.
accelerate v
/əkˈseləreɪt/
đẩy nhanh tiến độ
They hired a new taskforce to accelerate the project. — Họ đã thuê một đội công tác mới để đẩy nhanh tiến độ dự án.
taskforce n
/ˈtɑːskfɔːs/
đội công tác, nhóm dự án đặc nhiệm
The taskforce will present their findings tomorrow. — Đội công tác sẽ trình bày các kết quả nghiên cứu vào ngày mai.
shelve v
/ʃelv/
tạm hoãn, gác lại
Management decided to shelve the proposal for now. — Ban quản lý đã quyết định tạm hoãn đề xuất vào lúc này.
workstream n
/ˈwɜːkstriːm/
luồng công việc
Each workstream has its own leader. — Mỗi luồng công việc đều có người lãnh đạo riêng.
unconfirmed adj
/ˌʌnkənˈfɜːmd/
chưa được xác nhận
The departure time remains unconfirmed. — Thời gian khởi hành vẫn chưa được xác nhận.
rebook v
/ˌriːˈbʊk/
đặt lại lịch
We will rebook the flight if the weather gets worse. — Chúng tôi sẽ đặt lại lịch chuyến bay nếu thời tiết xấu đi.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.