Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

✈️ Giao tiếp & du lịchSống & làm việc ở nước ngoài Ngữ pháp·Trung cấp

Nước ngoài: Điền biểu mẫu hành chính và gọi điện cho cơ quan công quyền

Hướng dẫn cách đặt câu hỏi gián tiếp lịch sự khi gọi điện thoại và sử dụng thể bị động khi điền biểu mẫu hành chính nước ngoài.

Nước ngoài: Điền biểu mẫu hành chính và gọi điện cho cơ quan công quyền

1. Tình huống giao tiếp thực tế

Khi sống, học tập hoặc làm việc tại nước ngoài, việc liên hệ cơ quan công quyền và điền các biểu mẫu hành chính là trải nghiệm phổ biến. Hãy xem đoạn hội thoại mẫu dưới đây khi gọi điện tới đường dây hỗ trợ thông tin:

Officer: Public Services Helpline, how may I assist you today?

David: Good morning. Could you tell me whether my residency documentation needs to be notarized?

Officer: Yes, all official papers must be notarized before you file your form.

David: Thank you. I would also like to know what the non-refundable fee is.

2. Cấu trúc câu hỏi gián tiếp (Indirect Questions)

Khi làm việc với cơ quan hành chính, người bản xứ ít khi dùng câu hỏi trực tiếp như "Where is the office?" vì nghe quá thô gắt. Họ sử dụng câu hỏi gián tiếp để đảm bảo sự lịch sự và chuyên nghiệp.

Công thức chung:

Cụm từ lịch sự + WH-word / if / whether + S + V

Lưu ý quan trọng: Sau từ nối (Wh-word/if/whether), thứ tự từ trở lại dạng câu khẳng định (Chủ ngữ + Động từ), không đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ.

Câu hỏi trực tiếp (Nên tránh)Câu hỏi gián tiếp (Khuyên dùng)Ý nghĩa
Where is the department?Could you tell me where the department is?Bạn có thể cho tôi biết phòng ban ở đâu không?
Is this fee non-refundable?I was wondering if this fee is non-refundable.Tôi băn khoăn liệu khoản phí này có hoàn lại được không.
When will my file be processed?Could you let me know when my file will be processed?Xin cho tôi biết khi nào hồ sơ của tôi được xử lý?

3. Cấu trúc bị động trong biểu mẫu hành chính

Các chỉ dẫn trên tờ khai hành chính thường dùng thể bị động (Passive Voice) với động từ khuyết thiếu để thể hiện quy định pháp lý mang tính trung lập:

4. Lưu ý văn hóa và lỗi người Việt thường mắc

Người Việt khi giao tiếp hành chính bằng tiếng Anh thường gặp các sự cố sau:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

residency n
/ˈrez.ɪ.dəns.i/
tình trạng cư trú, sự cư trú
You need to show proof of residency. — Bạn cần xuất trình bằng chứng cư trú.
notarize v
/ˈnəʊ.tər.aɪz/
công chứng (giấy tờ)
Please notarize all attached copies. — Vui lòng công chứng tất cả các bản sao kèm theo.
documentation n
/ˌdɒk.jʊ.menˈteɪ.ʃən/
hồ sơ, tài liệu chứng minh
Make sure your documentation is complete. — Hãy đảm bảo hồ sơ của bạn đã đầy đủ.
non-refundable adj
/ˌnɒn.rɪˈfʌn.də.bəl/
không được hoàn tiền
The processing fee is non-refundable. — Lệ phí xử lý hồ sơ không được hoàn lại.
administrative adj
/ədˈmɪn.ɪ.strə.tɪv/
thuộc về hành chính
She handles all administrative tasks. — Cô ấy xử lý tất cả công việc hành chính.
citizenship n
/ˈsɪt.ɪ.zən.ʃɪp/
quốc tịch
He applied for foreign citizenship. — Anh ấy đã nộp đơn xin quốc tịch nước ngoài.
helpline n
/ˈhelp.laɪn/
đường dây hỗ trợ thông tin
You can call the government helpline for assistance. — Bạn có thể gọi đường dây hỗ trợ của chính phủ để được giúp đỡ.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.