Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

✈️ Giao tiếp & du lịchSống & làm việc ở nước ngoài Từ vựng·Trung cấp

Nước Ngoài: Đồng Hành Cùng Con Tại Trường Học - Họp Phụ Huynh & Email Cho Giáo Viên

Hướng dẫn cách giao tiếp lịch sự, hiệu quả với giáo viên và nhà trường ở nước ngoài thông qua email và các buổi họp phụ huynh dành cho người Việt định cư hoặc làm việc tại nước ngoài.

Nước Ngoài: Đồng Hành Cùng Con Tại Trường Học - Họp Phụ Huynh & Email Cho Giáo Viên

When moving abroad, Mr. Binh noticed that his daughter's online gradebook recorded an unexcused absence last Tuesday. He immediately sent a polite email to inquire about her missed schoolwork and her overall development in numeracy. The teacher clarified that it was merely an administrative logging error and praised his initiative regarding her upcoming summative evaluation. The family also received an update from the school district superintendent about upcoming parent-teacher conferences.

Phân tích tình huống và ngữ cảnh giao tiếp

Đoạn văn trên minh họa một tình huống rất thực tế đối với các gia đình người Việt sinh sống tại nước ngoài. Trong hệ thống giáo dục phương Tây, việc chủ động liên lạc với trường học qua email và tham gia họp phụ huynh là điều vô cùng quan trọng.

Cấu trúc Email chuẩn mực gửi giáo viên

Khi viết email cho giáo viên của con tại nước ngoài, người lớn đi làm nên duy trì văn phong trang trọng nhưng cởi mở và hợp tác. Dưới đây là các mẫu câu thường dùng:

Mục đíchMẫu câu tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
Xin phép nghỉ họcI am writing to inform you that my child will be absent today due to illness.Tôi viết thư này để thông báo con tôi sẽ vắng mặt hôm nay do bị ốm.
Hỏi thăm tiến độI would appreciate an update on how my child is performing in class.Tôi rất cảm kích nếu nhận được cập nhật về tình hình học tập của con trên lớp.
Đặt lịch hẹn họpWould it be possible to schedule a brief meeting during your office hours?Thầy/Cô có thể xếp một cuộc hẹn ngắn trong giờ tiếp phụ huynh được không?

Lưu ý về văn hóa và lỗi người Việt thường mắc

Lỗi xưng hô: Nhiều phụ huynh Việt Nam có thói quen dịch từ Thầy/Cô thành Teacher Mary hoặc Teacher Smith. Trong tiếng Anh, Teacher là danh từ chỉ nghề nghiệp, không dùng làm danh xưng trực tiếp. Hãy dùng Dear Ms. Smith (cho cô giáo) hoặc Dear Mr. Davis (cho thầy giáo).

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

gradebook n
/ˈɡreɪdbʊk/
sổ điểm (thường là hệ thống theo dõi điểm trực tuyến)
Parents can log into the online gradebook to check test results. — Phụ huynh có thể đăng nhập vào sổ điểm trực tuyến để kiểm tra kết quả bài thi.
unexcused adj
/ˌʌn.ɪkˈskjuːzd/
không có lý do chính đáng, không phép (về việc vắng mặt/đi muộn)
An unexcused absence may affect the student's attendance record. — Việc vắng mặt không phép có thể ảnh hưởng đến hồ sơ điểm danh của học sinh.
schoolwork n
/ˈskuːlwɜːk/
bài học, nhiệm vụ học tập trên lớp
She spent two hours helping her son catch up on his schoolwork. — Cô ấy đã dành hai tiếng để giúp con trai học bù các bài học trên lớp.
numeracy n
/ˈnjuːmərəsi/
kỹ năng tính toán, khả năng làm việc với con số
The teacher noted significant improvements in his numeracy skills. — Giáo viên ghi nhận sự tiến bộ rõ rệt trong kỹ năng tính toán của cháu.
summative adj
/ˈsʌmətɪv/
mang tính tổng kết (đánh giá kết quả sau một giai đoạn học)
The end-of-term project is a summative assessment. — Dự án cuối kỳ là một bài đánh giá tổng kết.
superintendent n
/ˌsuːpərɪnˈtendənt/
giám đốc khu học chánh, người đứng đầu hệ thống trường học tại địa phương
The superintendent issued a statement regarding the new school policies. — Giám đốc khu học chánh đã đưa ra thông báo về các quy định mới của trường.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.