Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

✈️ Giao tiếp & du lịchSống & làm việc ở nước ngoài Từ vựng·Trung cấp

Nước ngoài: Hợp đồng lao động, bảng lương, thuế và ngày nghỉ

Nắm vững các thuật ngữ tiếng Anh quan trọng về hợp đồng lao động, bảng lương, thuế thu nhập cá nhân và chế độ nghỉ phép khi đi làm tại nước ngoài.

Nước ngoài: Hợp đồng lao động, bảng lương, thuế và ngày nghỉ

Hợp đồng lao động và Bảng lương khi làm việc tại nước ngoài

Khi đi làm tại nước ngoài hoặc làm việc cho các tập đoàn đa quốc gia, người lao động thường gặp nhiều thuật ngữ chuyên ngành liên quan đến hợp đồng lao động, phiếu lương, nghĩa vụ thuế và chế độ nghỉ phép. Việc nắm vững các thuật ngữ này giúp bạn bảo vệ quyền lợi cá nhân và giao tiếp hiệu quả với bộ phận HR.

Các khái niệm và từ vựng cốt lõi

Lưu ý văn hóa và thực tế tại môi trường quốc tế

Tại Anh, Mỹ hay Úc, người lao động thường tự kê khai thuế hàng năm hoặc thông qua hệ thống tự động của chính phủ. Việc chủ động yêu cầu HR cung cấp bảng tổng kết thuế cuối năm là bước rất quan trọng để đảm bảo bạn không bị nộp thừa thuế hoặc vi phạm pháp luật sở tại.

Lỗi người Việt thường mắc khi đọc hợp đồng và bảng lương

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

payslip n
/ˈpeɪslɪp/
phiếu lương, bảng lương
She reviewed her monthly payslip to check the bonus amount. — Cô ấy kiểm tra phiếu lương hàng tháng để xem số tiền thưởng.
gross adj
/ɡroʊs/
tổng, trước khấu trừ thuế
His gross annual income is $70,000 before taxes. — Thu nhập tổng hàng năm của anh ấy là 70.000 USD trước thuế.
net adj
/net/
thực nhận, sau khấu trừ
Her net salary is transferred directly to her bank account. — Lương thực nhận của cô ấy được chuyển trực tiếp vào tài khoản ngân hàng.
taxable adj
/ˈtæksəbl/
chịu thuế, tính thuế
Annual bonuses are considered taxable income in most countries. — Tiền thưởng hàng năm được tính là thu nhập chịu thuế ở hầu hết các quốc gia.
contribution n
/ˌkɒntrɪˈbjuːʃn/
khoản đóng góp, khoản trích nộp
The employer pays a monthly pension contribution. — Người sử dụng lao động trả một khoản đóng góp hưu trí hàng tháng.
bracket n
/ˈbrækɪt/
bậc, khung (thuế)
A pay rise placed him in a higher tax bracket. — Được tăng lương đã khiến anh ấy rơi vào bậc thuế cao hơn.
carryover n
/ˈkæriəʊvə(r)/
việc chuyển/bảo lưu sang năm sau
The HR department approved a carryover of four leave days. — Bộ phận nhân sự đã chấp thuận bảo lưu bốn ngày nghỉ phép sang năm sau.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.