✈️ Giao tiếp & du lịch›Sống & làm việc ở nước ngoài Từ vựng·Trung cấp
Nước ngoài: Hợp đồng lao động, bảng lương, thuế và ngày nghỉ
Nắm vững các thuật ngữ tiếng Anh quan trọng về hợp đồng lao động, bảng lương, thuế thu nhập cá nhân và chế độ nghỉ phép khi đi làm tại nước ngoài.
Hợp đồng lao động và Bảng lương khi làm việc tại nước ngoài
Khi đi làm tại nước ngoài hoặc làm việc cho các tập đoàn đa quốc gia, người lao động thường gặp nhiều thuật ngữ chuyên ngành liên quan đến hợp đồng lao động, phiếu lương, nghĩa vụ thuế và chế độ nghỉ phép. Việc nắm vững các thuật ngữ này giúp bạn bảo vệ quyền lợi cá nhân và giao tiếp hiệu quả với bộ phận HR.
Các khái niệm và từ vựng cốt lõi
- Phân biệt Gross salary và Net salary trên hợp đồng: Lương Gross là tổng thu nhập trước khi trừ các khoản thuế và bảo hiểm bắt buộc. Lương Net là số tiền thực tế chuyển vào tài khoản ngân hàng của bạn. Ví dụ: The job offer states a gross salary of $60,000 per year, but after statutory deductions, the net salary will be around $4,500 per month. (Thư mời nhận việc ghi mức lương tổng trước thuế là 60.000 USD/năm, nhưng sau khi trừ các khoản khấu trừ bắt buộc, lương thực nhận sẽ khoảng 4.500 USD/tháng.)
- Hiểu về phiếu lương (payslip) và thu nhập tính thuế (taxable income): Bảng lương hàng tháng sẽ liệt kê chi tiết thu nhập gộp, các khoản miễn thuế và khoản thu nhập phải chịu thuế. Ví dụ: Please check your monthly payslip to ensure that your housing allowance is listed as non-taxable income. (Vui lòng kiểm tra phiếu lương hàng tháng để đảm bảo phụ cấp nhà ở được xếp vào khoản thu nhập không chịu thuế.)
- Trích nộp bảo hiểm và hưu trí (pension contribution): Tại các nước phát triển, nhân viên và chủ lao động cùng đóng góp một tỷ lệ phần trăm nhất định vào quỹ hưu trí hoặc bảo hiểm xã hội. Ví dụ: Both the employer and the employee must make a mandatory pension contribution of 5% each month. (Cả người sử dụng lao động và người lao động đều phải đóng khoản hưu trí bắt buộc là 5% mỗi tháng.)
- Bậc thuế thu nhập cá nhân (tax bracket): Hệ thống thuế ở nhiều quốc gia áp dụng biểu thuế lũy tiến, nghĩa là thu nhập càng cao thì phần thu nhập vượt mức sẽ rơi vào bậc thuế cao hơn. Ví dụ: Moving into a higher tax bracket does not mean your entire income is taxed at the higher rate. (Việc nhảy sang một bậc thuế cao hơn không có nghĩa là toàn bộ thu nhập của bạn sẽ bị đánh thuế ở mức thuế cao hơn đó.)
- Quy định về ngày nghỉ và chuyển sang năm sau (leave carryover): Chế độ nghỉ phép có hưởng lương thường có quy định rõ ràng về số ngày phép được bảo lưu hoặc chuyển sang năm kế tiếp. Ví dụ: Our company policy allows a maximum carryover of five unused annual leave days into the next calendar year. (Chính sách công ty cho phép chuyển tối đa năm ngày nghỉ phép năm chưa sử dụng sang năm lịch tiếp theo.)
Lưu ý văn hóa và thực tế tại môi trường quốc tế
Tại Anh, Mỹ hay Úc, người lao động thường tự kê khai thuế hàng năm hoặc thông qua hệ thống tự động của chính phủ. Việc chủ động yêu cầu HR cung cấp bảng tổng kết thuế cuối năm là bước rất quan trọng để đảm bảo bạn không bị nộp thừa thuế hoặc vi phạm pháp luật sở tại.
Lỗi người Việt thường mắc khi đọc hợp đồng và bảng lương
- Nhầm lẫn giữa Gross và Net khi đàm phán lương: Nhiều người Việt quen đàm phán lương thực nhận ở Việt Nam nên khi ký hợp đồng nước ngoài ghi con số Gross lại tưởng đó là số tiền sẽ nhận được mỗi tháng. Luôn xác định rõ con số đàm phán là Gross hay Net trước khi ký kết.
- Dùng sai từ salary cho mọi hình thức trả lương: Người Việt hay dùng salary cho cả thu nhập theo giờ hoặc công việc ngắn hạn. Thực tế, salary dùng cho lương tháng hoặc năm cố định, còn wage dùng cho lương trả theo giờ hoặc ngày.
- Hiểu sai khái niệm Tax bracket: Rất nhiều người lầm tưởng khi thu nhập chạm bậc thuế 30% thì toàn bộ tiền lương đều bị trừ 30%. Thực tế, thuế lũy tiến chỉ áp dụng mức 30% cho phần thu nhập nằm trong khung đó.