Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🎒 Sinh viên & VSTEPđại cương cho sinh viên Ngữ pháp·Cơ bản

Ôn tập Thì Hiện tại đơn và Hiện tại tiếp diễn qua Lịch trình Sinh viên

Phân biệt cách dùng thì Hiện tại đơn và Hiện tại tiếp diễn khi nói về thời khóa biểu, lịch trình học tập và các hoạt động thường ngày.

Ôn tập Thì Hiện tại đơn và Hiện tại tiếp diễn qua Lịch trình Sinh viên

Tổng quan về Hiện tại đơn và Hiện tại tiếp diễn

Trong môi trường đại học và đi làm, việc sắp xếp lịch học, lịch làm thêm và hoạt động cá nhân đòi hỏi bạn phải diễn đạt chính xác về mặt thời gian. Hai thì căn bản nhất giúp bạn quản lý công việc và học tập hiệu quả là Thì Hiện tại đơn (Present Simple) và Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous).

Các câu hỏi thường gặp (Q&A)

Câu hỏi 1: Làm sao để phân biệt khi nào dùng Hiện tại đơn, khi nào dùng Hiện tại tiếp diễn khi nói về lịch trình?

Hiện tại đơn dùng cho các lịch trình cố định, có sẵn theo thời khóa biểu hoặc thông báo chung (dù sự việc diễn ra ở hiện tại hay tương lai). Ngược lại, Hiện tại tiếp diễn dùng cho các kế hoạch cá nhân đã được sắp xếp hoặc sự việc tạm thời diễn ra trong giai đoạn này.

Ví dụ:
- The English class starts at 8:00 AM every Monday. (Lớp tiếng Anh bắt đầu lúc 8 giờ sáng thứ Hai hàng tuần - Lịch cố định -> Hiện tại đơn)
- I am meeting my group at 3:00 PM today. (Tôi sẽ gặp nhóm của mình lúc 3 giờ chiều nay - Kế hoạch cá nhân -> Hiện tại tiếp diễn)

Câu hỏi 2: Các động từ chỉ trạng thái (Stative Verbs) được chia như thế nào?

Các động từ chỉ cảm xúc, nhận thức hoặc sở hữu như know, understand, like, believe, belong chỉ chia ở Hiện tại đơn, ngay cả khi trạng thái đó đang xảy ra ngay lúc nói.

Ví dụ:
- I understand the main point now. (Tôi hiểu điểm chính rồi - Không dùng I am understanding)

Câu hỏi 3: Dấu hiệu nhận biết đặc trưng của hai thì này trong câu là gì?

Hiện tại đơn thường đi kèm các trạng từ chỉ tần suất như always, usually, often, on Mondays, every trimester. Trong khi đó, Hiện tại tiếp diễn thường xuất hiện với các từ như now, at present, presently, this week, these days.

Bảng so sánh chi tiết

Tiêu chíThì Hiện tại đơnThì Hiện tại tiếp diễn
Công thứcS + V(s/es) / S + am/is/areS + am/is/are + V-ing
Bản chấtThói quen, sự thật, lịch cố địnhHành động đang xảy ra, tạm thời
Ví dụ thực tếThe library opens at 7:00 AM. (Thư viện mở cửa lúc 7 giờ sáng)I am working at a cafe this trimester. (Tôi đang làm việc tại quán cà phê học kỳ này)

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Người học Việt Nam thường mắc một số lỗi phổ biến do thói quen dịch từ tiếng Việt:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

coincide v
/ˌkəʊ.ɪnˈsaɪd/
trùng, diễn ra cùng lúc
My test coincides with my work shift. — Bài kiểm tra của tôi trùng với ca làm việc.
swamped adj
/swɒmpt/
bận ngập đầu, quá tải
I am swamped with work this week. — Tôi đang bận ngập đầu với công việc tuần này.
trimester n
/traɪˈmes.tər/
học kỳ (hệ 3 kỳ/năm)
Our institution has three trimesters a year. — Cơ sở của chúng tôi có ba học kỳ một năm.
required adj
/rɪˈkwaɪəd/
bắt buộc
English is a required course for new members. — Tiếng Anh là môn học bắt buộc cho các thành viên mới.
presently adv
/ˈprez.ənt.li/
hiện tại, vào lúc này
She is presently working at a cafe. — Cô ấy hiện đang làm việc tại một quán cà phê.
continually adv
/kənˈtɪn.ju.ə.li/
liên tục, thường xuyên
He is continually changing his daily plan. — Cậu ấy liên tục thay đổi kế hoạch hàng ngày của mình.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.