Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ Pháp Trung cấp

Phân biệt Used to, Be used to và Get used to

Hướng dẫn chi tiết cách phân biệt ba cấu trúc dễ gây nhầm lẫn: Used to, Be used to và Get used to kèm ví dụ thực tế và bài tập ứng dụng.

Phân biệt Used to, Be used to và Get used to

Chủ đề ngữ pháp Used to, Be used toGet used to rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. Dù nhìn qua có vẻ tương tự, mỗi cấu trúc lại thể hiện một mốc thời gian và trạng thái hoàn toàn khác biệt.

1. Đoạn hội thoại mẫu (Sample Dialogue)

Mark: Do you like living in this quiet village?

Sarah: At first, it felt unfamiliar, but now I am used to the quiet surroundings.

Mark: I used to live in a crowded city, so I needed time to adjust.

Sarah: Don't worry, it is a gradual change. You will get used to it!

Dịch nghĩa:

Mark: Cậu có thích sống ở ngôi làng yên tĩnh này không?

Sarah: Ban đầu tớ thấy hơi xa lạ, nhưng giờ tớ đã quen với không gian yên tĩnh xung quanh rồi.

Mark: Tớ từng sống ở một thành phố đông đúc, nên tớ cần thời gian để thích nghi.

Sarah: Đừng lo, đây là một sự thay đổi từ từ. Cậu sẽ quen dần thôi!

2. Phân biệt chi tiết ba cấu trúc

a. Used to + V-bare (Đã từng)

Diễn tả một thói quen hoặc trạng thái diễn ra thường xuyên trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa.

b. Be used to + V-ing / Noun (Đã quen với)

Diễn tả một trạng thái đã quen thuộc với một việc gì đó ở hiện tại, không còn cảm thấy lạ lẫm hay khó khăn.

c. Get used to + V-ing / Noun (Dần quen với)

Diễn tả một quá trình đang thích nghi hoặc dần trở nên quen thuộc với một điều mới.

3. Bảng so sánh nhanh

Cấu trúcÝ nghĩaĐi vớiVí dụ
Used toĐã từng (thói quen quá khứ)V-bareI used to walk to school.
Be used toĐã quen (trạng thái hiện tại)V-ing / Danh từI am used to cold weather.
Get used toDần quen (quá trình thích nghi)V-ing / Danh từI will get used to this job.

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Lỗi 1: Dùng V-bare sau Be used to / Get used to. Người học hay nghĩ theo thói quen cứ có 'to' là đi với động từ nguyên mẫu. Thực chất, 'to' ở đây là giới từ, nên phải dùng V-ing hoặc Danh từ.

Lỗi 2: Quên bỏ chữ 'd' trong câu phủ định của Used to. Khi dùng với trợ động từ 'did/didn't', ta viết 'did not use to' chứ không giữ nguyên 'used'.

Đăng nhập để báo lỗi bài này

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

accustomed adj
/əˈkʌs.təmd/
quen thuộc, đã quen
She is accustomed to waking up early. — Cô ấy đã quen với việc thức dậy sớm.
adjust v
/əˈdʒʌst/
điều chỉnh, thích nghi
It took him a month to adjust to the new workplace. — Anh ấy mất một tháng để thích nghi với nơi làm việc mới.
unfamiliar adj
/ˌʌn.fəˈmɪl.i.ər/
xa lạ, chưa quen
The surroundings felt unfamiliar to the child. — Khung cảnh xung quanh cảm thấy thật xa lạ với đứa trẻ.
gradual adj
/ˈɡrædʒ.u.əl/
dần dần, từ từ
Learning a new language requires a gradual process. — Học một ngôn ngữ mới đòi hỏi một quá trình từ từ.
overnight adv
/ˌəʊ.vəˈnaɪt/
qua đêm, trong một đêm
You cannot adapt to a new lifestyle overnight. — Bạn không thể thích nghi với lối sống mới chỉ trong một đêm.
effortless adj
/ˈef.ət.ləs/
dễ dàng, không tốn sức
With enough practice, speaking English will feel effortless. — Khi luyện tập đủ, việc nói tiếng Anh sẽ trở nên dễ dàng.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác