Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

✈️ Giao tiếp & du lịchPhát âm chuẩn từ đầu Ngữ pháp·Cơ bản

Phát âm chuẩn: Âm /⁠θ/ và /⁠ð/ (th) – Đặt lưỡi đúng cách

Hướng dẫn đặt lưỡi và lấy hơi chuẩn xác để phát âm cặp âm /θ/ và /ð/ (th) trong tiếng Anh giao tiếp công sở, tránh các lỗi phổ biến người Việt thường mắc.

Phát âm chuẩn: Âm /θ/ và /ð/ (th) – Đặt lưỡi đúng cách

1. Câu chuyện ngắn công sở

Hãy đọc đoạn văn ngắn dưới đây trong một buổi họp báo cáo tiến độ:

At the office, the team reviewed another project on market growth.

The manager said: "These numbers show strong growth in fifth place."

There are other options, but their plan works well.

Then, everyone agreed to follow this path.

(Dịch: Tại văn phòng, cả đội đã xem xét một dự án khác về sự tăng trưởng thị trường. Trưởng phòng nói: "Những con số này cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ ở vị trí thứ năm." Có những lựa chọn khác, nhưng kế hoạch của họ hoạt động tốt. Sau đó, mọi người đã đồng ý đi theo con đường này.)

2. Phân tích khẩu hình chuẩn cho cặp âm /θ/ và /ð/

Các từ in đậm trong đoạn văn trên đều chứa cặp âm "th". Để phát âm đúng, nguyên tắc đặt lưỡi là như nhau:

3. Bảng so sánh các từ chứa âm /θ/ và /ð/ thông dụng

Luyện tập phân biệt hai âm qua các từ thường gặp trong công việc:

Âm /θ/ (Vô thanh - Không rung)Âm /ð/ (Hữu thanh - Có rung)
theme /θiːm/ (chủ đề)these /ðiːz/ (những cái này)
therapy /ˈθer.ə.pi/ (trị liệu)their /ðeər/ (của họ)
depth /depθ/ (chiều sâu)another /əˈnʌð.ər/ (cái khác)

4. Lỗi người Việt thường mắc và cách khắc phục

Người học Việt Nam thường mắc hai lỗi phổ biến do phản xạ tiếng mẹ đẻ:

5. Bài tập thực hành giao tiếp công sở

Hãy luyện tập đọc thành tiếng các câu hội thoại công sở chứa cả hai âm /θ/ và /ð/ dưới đây:

6. Lời khuyên cho người đi làm khi luyện âm

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

growth n
/ɡroʊθ/
sự tăng trưởng
Sales growth was high this quarter. — Mức tăng trưởng doanh số quý này rất cao.
fifth adj
/fɪfθ/
thứ năm
It is our fifth contract. — Đó là hợp đồng thứ năm của chúng tôi.
path n
/pæθ/
con đường, hướng đi
We chose a new path. — Chúng tôi đã chọn một hướng đi mới.
theme n
/θiːm/
chủ đề
The theme of the meeting is innovation. — Chủ đề của cuộc họp là sự đổi mới.
therapy n
/ˈθer.ə.pi/
liệu pháp, trị liệu
Music therapy helps reduce stress. — Liệu pháp âm nhạc giúp giảm căng thẳng.
depth n
/depθ/
chiều sâu
The report lacks depth. — Báo cáo này thiếu chiều sâu.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.