Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

✈️ Giao tiếp & du lịchPhát âm chuẩn từ đầu Ngữ pháp·Trung cấp

Phát âm chuẩn đuôi -s/⁠-es và -ed trong giao tiếp công sở

Hướng dẫn chi tiết quy tắc phát âm đuôi -s/-es và -ed dựa trên âm cuối trong bảng phiên âm quốc tế IPA, kèm các ví dụ thực tế giúp người đi làm phát âm tự tin và chuyên nghiệp.

Phát âm chuẩn đuôi -s/-es và -ed trong giao tiếp công sở

Q1: Làm thế nào để phát âm đuôi -s/-es chính xác mà không cần học thuộc lòng từng từ?

Để phát âm chuẩn đuôi -s/-es, bạn cần dựa vào âm cuối cùng trong phiên âm IPA của từ gốc (không dựa vào mặt chữ):

Cách phát âmQuy tắc âm cuốiVí dụ thực tế công sở
/s/Âm vô thanh (/t/, /f/,...)units /ˈjuːnɪts/ (đơn vị), chiefs /tʃiːfs/ (sếp), aspects /ˈæspekts/ (khía cạnh)
/ɪz/Âm gió (/dʒ/, /s/...)usages /ˈjuːsɪdʒɪz/ (mức độ sử dụng)
/z/Âm hữu thanh còn lạiloans /ləʊnz/ (khoản vay), premiums* /ˈpriːmiəmz/ (phí bảo hiểm)

Q2: Đuôi -ed của động từ quá khứ và tính từ được phát âm theo quy tắc nào?

Tương tự đuôi -s/-es, quy tắc phát âm đuôi -ed cũng căn cứ vào âm cuối IPA của động từ nguyên thể:

Cách phát âmQuy tắc âm cuốiVí dụ thực tế công sở
/t/Âm vô thanhquenched /kwentʃt/ (dập tắt), shocked /ʃɒkt/ (sốc)
/ɪd/Kết thúc bằng /t/ hoặc /d/funded /ˈfʌndɪd/ (được cấp vốn)
/d/Âm hữu thanhretained /rɪˈteɪnd/ (được giữ lại), refined /rɪˈfaɪnd/ (được cải tiến)

Q3: Người Việt đi làm thường mắc lỗi phát âm đuôi nào và khắc phục ra sao?

Hai lỗi phổ biến nhất trong giao tiếp công sở của người Việt là:

Lưu ý quan trọng: Luôn tra cứu bảng phiên âm IPA của từ gốc trước khi thêm đuôi để xác định chính xác âm cuối là hữu thanh hay vô thanh.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

chief n
/tʃiːf/
trưởng bộ phận, sếp
The chief signed all official documents. — Trưởng bộ phận đã ký tất cả tài liệu chính thức.
aspect n
/ˈæspekt/
khía cạnh, phương diện
We need to consider all aspects of the plan. — Chúng tôi cần xem xét mọi khía cạnh của kế hoạch.
unit n
/ˈjuːnɪt/
đơn vị, bộ phận
The company sold five hundred units last month. — Công ty đã bán được năm trăm đơn vị sản phẩm vào tháng trước.
usage n
/ˈjuːsɪdʒ/
mức độ sử dụng, việc sử dụng
Electric usage increases during peak hours. — Mức độ sử dụng điện tăng lên trong các giờ cao điểm.
retain v
/rɪˈteɪn/
giữ lại, duy trì
The firm retained its best employees. — Công ty đã giữ lại những nhân viên tốt nhất của mình.
fund v
/fʌnd/
cấp vốn, tài trợ
The board funded the new project. — Hội đồng quản trị đã cấp vốn cho dự án mới.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.