Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

✈️ Giao tiếp & du lịchPhát âm chuẩn từ đầu Ngữ pháp·Trung cấp

Phát âm chuẩn: Ngữ điệu lên xuống trong câu hỏi và câu kể

Hướng dẫn quy tắc ngữ điệu lên giọng (rising intonation) và xuống giọng (falling intonation) trong câu kể và câu hỏi, giúp người đi làm giao tiếp tự tin, chuyên nghiệp trong môi trường công sở.

Phát âm chuẩn: Ngữ điệu lên xuống trong câu hỏi và câu kể

Tổng quan về ngữ điệu (Intonation) trong giao tiếp công sở

Ngữ điệu là sự nâng cao hoặc hạ thấp giọng khi nói. Trong giao tiếp doanh nghiệp, sử dụng đúng ngữ điệu giúp tránh miscommunication (sự hiểu lầm trong giao tiếp), thể hiện sự tự tin và thái độ lịch sự với đồng nghiệp cũng như đối tác.

Các quy tắc ngữ điệu cơ bản

Lỗi người Việt thường mắc khi nói tiếng Anh công sở

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

miscommunication n
/ˌmɪs.kə.mjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/
sự hiểu lầm trong giao tiếp
Clear intonation helps prevent miscommunication in international business. — Ngữ điệu rõ ràng giúp ngăn ngừa sự hiểu lầm trong giao tiếp kinh doanh quốc tế.
partnership n
/ˈpɑːt.nə.ʃɪp/
quan hệ đối tác
The board agreed on entering a new strategic partnership. — Hội đồng quản trị đã đồng ý tham gia vào một mối quan hệ đối tác chiến lược mới.
acquisition n
/ˌæk.wɪˈzɪʃ.ən/
sự thâu tóm, sự mua lại doanh nghiệp
They announced the acquisition of a tech startup this morning. — Họ đã thông báo việc thâu tóm một công ty khởi nghiệp công nghệ vào sáng nay.
teleconference n
/ˈtel.iˌkɒn.fər.əns/
cuộc họp trực tuyến từ xa
Please join the teleconference ten minutes before it starts. — Vui lòng tham gia cuộc họp trực tuyến mười phút trước khi bắt đầu.
orchestrate v
/ˈɔː.kɪ.streɪt/
điều phối, tổ chức
She was chosen to orchestrate the global product launch. — Cô ấy được chọn để điều phối buổi ra mắt sản phẩm toàn cầu.
interdepartmental adj
/ˌɪn.tə.diː.pɑːtˈmen.təl/
liên phòng ban
We need better interdepartmental communication to complete the task. — Chúng ta cần giao tiếp liên phòng ban tốt hơn để hoàn thành nhiệm vụ.
unilateral adj
/ˌjuː.nɪˈlæt.ər.əl/
đơn phương
Management decided not to take any unilateral action. — Ban quản lý đã quyết định không thực hiện bất kỳ hành động đơn phương nào.
proactively adv
/prəʊˈæk.tɪv.li/
một cách chủ động
Employees should proactively resolve issues before reporting to supervisors. — Nhân viên nên chủ động giải quyết các vấn đề trước khi báo cáo cho cấp trên.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.