Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

✈️ Giao tiếp & du lịchPhát âm chuẩn từ đầu Ngữ pháp·Cơ bản

Phát âm chuẩn: Phân biệt /⁠s/ – /⁠ʃ/ và /⁠tʃ/ – /⁠dʒ/

Hướng dẫn phân biệt khẩu hình và độ rung dây thanh quản của các cặp âm dễ nhầm lẫn /s/ – /ʃ/ và /tʃ/ – /dʒ/ trong giao tiếp công sở.

Phát âm chuẩn: Phân biệt /s/ – /ʃ/ và /tʃ/ – /dʒ/

1. Khởi động với tình huống giao tiếp

Trong môi trường công sở, việc phát âm sai một âm tiết có thể khiến đồng nghiệp hoặc đối tác hiểu nhầm toàn bộ ý nghĩa câu nói. Hãy cùng xem đoạn hội thoại ngắn giữa Alex và David tại văn phòng:

Alex: Is this old equipment just junk?

(Thiết bị cũ này chỉ là đồ bỏ đi thôi sao?)

David: No, don't joke! It is an important machine for our company.

(Không, đừng đùa chứ! Đó là cỗ máy quan trọng đối với công ty chúng ta đấy.)

2. Phân biệt cặp âm /s/ và /ʃ/

Cả hai âm này đều là âm vô thanh (không làm rung dây thanh quản), nhưng khác nhau rõ rệt ở khẩu hình môivị trí lưỡi:

Từ chứa âm /s/Từ chứa âm /ʃ/
same /seɪm/ (giống nhau)shame /ʃeɪm/ (sự tiếc nuối)
site /saɪt/ (trang web / địa điểm)machine /məˈʃiːn/ (cỗ máy)
suit /suːt/ (bộ âu phục)nation /ˈneɪ.ʃən/ (quốc gia)

3. Phân biệt cặp âm /tʃ/ và /dʒ/

Cặp âm này đều đòi hỏi khẩu hình môi chu tròn, đầu lưỡi chạm vào vòm miệng rồi bật mạnh luồng hơi ra ngoài. Sự khác biệt cốt lõi nằm ở độ rung của dây thanh quản:

Từ chứa âm /tʃ/ (Vô thanh)Từ chứa âm /dʒ/ (Hữu thanh)
choke /tʃəʊk/ (nghẹn / ngạt)joke /dʒəʊk/ (trò đùa / lời nói đùa)
chunk /tʃʌŋk/ (khối / mảnh lớn)junk /dʒʌŋk/ (đồ bỏ đi / rác)
chin /tʃɪn/ (cái cằm)gin /dʒɪn/ (rượu gin)

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Người đi làm Việt Nam khi giao tiếp tiếng Anh thường gặp các lỗi phổ biến sau:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

machine n
/məˈʃiːn/
máy móc, cỗ máy
This machine is essential for our daily production. — Cỗ máy này rất thiết yếu cho sản xuất hàng ngày của chúng tôi.
nation n
/ˈneɪ.ʃən/
quốc gia
Our company serves clients across the nation. — Công ty chúng tôi phục vụ khách hàng trên toàn quốc gia.
shame n
/ʃeɪm/
sự tiếc nuối, điều đáng tiếc
It is a shame that the event was canceled. — Thật là một điều đáng tiếc khi sự kiện bị hủy bỏ.
junk n
/dʒʌŋk/
đồ bỏ đi, rác phế thải
Please clear out all the old junk from the office. — Xin vui lòng dọn dẹp sạch toàn bộ đồ bỏ đi cũ khỏi văn phòng.
joke n
/dʒəʊk/
trò đùa, lời nói đùa
He made a clever joke during his presentation. — Anh ấy đã đưa ra một lời nói đùa hóm hỉnh trong bài thuyết trình.
choke v
/tʃəʊk/
nghẹn, ngạt
Drink some water so you do not choke. — Hãy uống một ít nước để bạn không bị nghẹn.
chunk n
/tʃʌŋk/
khối lớn, mảnh lớn
A large chunk of the budget was spent on marketing. — Một phần lớn ngân sách đã được chi cho tiếp thị.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.