Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

✈️ Giao tiếp & du lịchPhát âm chuẩn từ đầu Ngữ pháp·Trung cấp

Phát âm chuẩn: Quy tắc trọng âm cho từ 2 và 3 âm tiết

Nắm vững các quy tắc đánh trọng âm chuẩn xác cho từ 2 và 3 âm tiết giúp người đi làm giao tiếp tự tin, chuyên nghiệp trong môi trường công sở.

Phát âm chuẩn: Quy tắc trọng âm cho từ 2 và 3 âm tiết

1. Tình huống thực tế và phân tích phát âm

"During the urgent summit, our team tried to convince the board to assess our new production plan. We emphasized every strategic element to guarantee high quality and avoid a financial crisis."

(Trong cuộc họp thượng đỉnh khẩn cấp, đội của chúng tôi đã cố gắng thuyết phục ban giám đốc đánh giá kế hoạch sản xuất mới. Chúng tôi nhấn mạnh từng yếu tố chiến lược để đảm bảo chất lượng cao và tránh một cuộc khủng hoảng tài chính.)

Trong đoạn văn công sở trên, các từ được in đậm có vị trí nhấn giọng khác nhau. Trọng âm (stress) trong tiếng Anh quyết định từ ngữ bạn nói ra nghe có tự nhiên, chính xác và chuyên nghiệp hay không.

2. Quy tắc trọng âm cho từ 2 âm tiết

Thông thường, vị trí trọng âm của từ 2 âm tiết được xác định dựa vào từ loại của từ đó:

3. Quy tắc trọng âm cho từ 3 âm tiết

Đối với từ 3 âm tiết, việc nhận diện hậu tố (suffix) giúp bạn xác định trọng âm cực kỳ chính xác:

Quy tắc hậu tốVị trí trọng âmVí dụ thực tế
Từ tận cùng bằng -tion, -sion, -icRơi vào âm tiết ngay trước hậu tốproduction /prəˈdʌk.ʃən/ (n - trọng âm 2)
strategic /strəˈtiː.dʒɪk/ (adj - trọng âm 2)
Từ tận cùng bằng -ty, -cy, -alRơi vào âm tiết thứ 3 từ dưới lênquality /ˈkwɒl.ə.ti/ (n - trọng âm 1)
Danh từ 3 âm tiết thông thườngThường rơi vào âm tiết thứ nhấtelement /ˈel.ɪ.mənt/ (n - trọng âm 1)

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Người đi làm Việt Nam khi giao tiếp bằng tiếng Anh thường mắc các lỗi trọng âm sau:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

summit n
/ˈsʌm.ɪt/
cuộc họp cấp cao, hội nghị thượng đỉnh
The CEO attended an international business summit yesterday. — Giám đốc điều hành đã tham dự một hội nghị kinh doanh quốc tế ngày hôm qua.
convince v
/kənˈvɪns/
thuyết phục
She managed to convince the client to sign the agreement. — Cô ấy đã thuyết phục được khách hàng ký hợp đồng.
assess v
/əˈses/
đánh giá
We need to assess the risk before investing in this market. — Chúng ta cần đánh giá rủi ro trước khi đầu tư vào thị trường này.
production n
/prəˈdʌk.ʃən/
sự sản xuất, quy trình sản xuất
The factory increased its production output this quarter. — Nhà máy đã tăng sản lượng sản xuất trong quý này.
strategic adj
/strəˈtiː.dʒɪk/
mang tính chiến lược
The management team made a strategic decision to expand. — Ban quản lý đã đưa ra một quyết định mang tính chiến lược để mở rộng.
element n
/ˈel.ɪ.mənt/
yếu tố
Teamwork is an essential element for project success. — Làm việc nhóm là một yếu tố thiết yếu cho sự thành công của dự án.
quality n
/ˈkwɒl.ə.ti/
chất lượng
Our company always focuses on product quality. — Công ty chúng tôi luôn tập trung vào chất lượng sản phẩm.
crisis n
/ˈkraɪ.sɪs/
cuộc khủng hoảng
The firm handled the public relations crisis effectively. — Công ty đã xử lý cuộc khủng hoảng truyền thông một cách hiệu quả.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.