Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

✈️ Giao tiếp & du lịchPhát âm chuẩn từ đầu Ngữ pháp·Trung cấp

Phát âm chuẩn: Trọng âm câu và từ chức năng đọc nhẹ

Hướng dẫn cách nhận biết trọng âm câu (sentence stress) và áp dụng dạng đọc nhẹ (weak forms) của các từ chức năng để nói tiếng Anh tự nhiên, mượt mà hơn trong môi trường công sở.

Phát âm chuẩn: Trọng âm câu và từ chức năng đọc nhẹ

Mở đầu: Nghe và phân tích tình huống giao tiếp

In a strategy meeting, the team leader said: "We must inform the shareholders about the new franchise. The distributors will assist us, and they can deliver the results."

Trong câu trên, người nói không phát âm từng từ với lực như nhau. Các từ mang thông tin chính (Content words) như inform, shareholders, franchise, distributors, deliver, results được nhấn mạnh (trọng âm câu). Ngược lại, các từ chức năng (Function words) như must, about, us, and, can được đọc nhẹ và lướt nhanh bằng dạng đọc nhẹ (weak form).

1. Quy tắc trọng âm câu (Sentence Stress)

Trong tiếng Anh giao tiếp công sở, nhịp điệu câu phụ thuộc vào việc phân biệt hai nhóm từ:

2. Bảng so sánh Dạng đọc mạnh (Strong Form) và Dạng đọc nhẹ (Weak Form)

Dưới đây là một số từ chức năng phổ biến trong công việc và cách phát âm đúng theo ngữ cảnh:

Từ chức năngStrong Form (Đứng cuối câu / Nhấn mạnh)Weak Form (Đứng giữa câu bình thường)Ví dụ thực tế
must/mʌst//məst/We must /məst/ agree on this.
can/kæn//kən/They can /kən/ support us.
for/fɔːr//fər/This is for /fər/ the new client.
them/ðem//ðəm/Call them /ðəm/ tomorrow morning.
us/ʌs//əs/Join us /əs/ in the main office.

3. Lỗi người Việt thường mắc khi phát âm

Người đi làm Việt Nam thường mắc các lỗi sau khiến giọng nói bị cứng hoặc thiếu tự nhiên (monotone):

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

shareholder n
/ˈʃeərhəʊldər/
cổ đông
We need to inform each shareholder about the updated plan. — Chúng tôi cần thông báo cho từng cổ đông về kế hoạch đã cập nhật.
distributor n
/dɪˈstrɪbjətər/
nhà phân phối
The distributor agreed to expand our network next quarter. — Nhà phân phối đã đồng ý mở rộng mạng lưới của chúng tôi vào quý tới.
franchise n
/ˈfræntʃaɪz/
nhượng quyền thương mại
They decided to open a new franchise in the city center. — Họ đã quyết định mở một chi nhánh nhượng quyền mới ở trung tâm thành phố.
rebrand v
/ˌriːˈbrænd/
tái định vị thương hiệu
Our company plans to rebrand the entire product line. — Công ty chúng tôi dự định tái định vị thương hiệu cho toàn bộ dòng sản phẩm.
competent adj
/ˈkɒmpɪtənt/
có đủ năng lực
She is a competent manager who handles complex situations well. — Cô ấy là một quản lý có năng lực, xử lý tốt các tình huống phức tạp.
cooperative adj
/kəʊˈɒpərətɪv/
sẵn lòng hợp tác
The local team was very cooperative during the audit. — Đội ngũ địa phương đã rất hợp tác trong suốt quá trình kiểm toán.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.