Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

✈️ Giao tiếp & du lịchGiao tiếp tiếng Anh hằng ngày Từ vựng·Cơ bản

Small talk chốn công sở: Thời tiết, công việc và cuối tuần

Hướng dẫn người đi làm cách khởi động cuộc trò chuyện xã giao (small talk) tự nhiên về thời tiết, công việc, cuối tuần và cách xử lý khi nghe không rõ.

Small talk chốn công sở: Thời tiết, công việc và cuối tuần

1. Small Talk là gì và tại sao lại quan trọng?

Trong môi trường công sở, small talk (trò chuyện xã giao) giúp bạn phá tan bầu không khí ngượng ngùng trước giờ họp hoặc ở khu vực pha cà phê. Ba chủ đề phổ biến và an toàn nhất là: Thời tiết, Công việcCuối tuần.

2. Mẫu câu giao tiếp theo chủ đề

Dưới đây là các cặp câu hỏi - đáp thực tế bạn có thể áp dụng ngay trong ngày làm việc:

Chủ đề 1: Thời tiết

Chủ đề 2: Công việc

Chủ đề 3: Cuối tuần

3. So sánh các cách diễn đạt dễ nhầm lẫn khi Small Talk

Để buổi nói chuyện tự nhiên và chuyên nghiệp, bạn cần phân biệt rõ cách dùng từ và chủ đề nên hỏi:

Cách nói chuẩn / Lịch sự (Nên dùng)Cách nói sai / Dễ gây vô duyên (Nên tránh)
"How was your weekend?"
(Hỏi về cuối tuần đã qua - dùng thì quá khứ)
"How is your weekend?"
(Hỏi vào đầu tuần làm việc nhưng lại dùng thì hiện tại)
"What is the weather like today?"
(Hỏi thời tiết thế nào - dùng "like" ở cuối)
"How is the weather like today?"
(Thừa từ "like" khi đã dùng "How")
"Are you working on any interesting tasks?"
(Hỏi tổng quan công việc an toàn)
"How much is your monthly income?"
(Hỏi sâu về thu nhập/lương private - điều cấm kỵ)

4. Mẫu câu dự phòng khi không nghe rõ đối phương nói gì

Khi giao tiếp với đồng nghiệp nước ngoài, nếu không nghe kịp, đừng ngần ngại dùng các câu lịch sự sau:

"Sorry, I didn't quite catch that. Could you say it again?" (Xin lỗi, tôi chưa nghe rõ lắm. Bạn nói lại giúp tôi được không?)

"I'm afraid I mishear you. Did you say 'hectic'?" (E là tôi nghe nhầm. Có phải bạn vừa nói 'hectic' không?)

5. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc khi Small Talk

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

hectic adj
/ˈhektɪk/
tất bật, bận rộn
It was a hectic morning with back-to-back meetings. — Đó là một buổi sáng tất bật với các cuộc họp liên tiếp.
sunshine n
/ˈsʌnʃaɪn/
ánh nắng mặt trời
We enjoyed the warm sunshine during our coffee break. — Chúng tôi tận hưởng ánh nắng ấm áp trong giờ nghỉ giải lao uống cà phê.
productive adj
/prəˈdʌktɪv/
năng suất, hiệu quả
We had a very productive discussion with the new client. — Chúng tôi đã có một buổi thảo luận rất hiệu quả với khách hàng mới.
chill v
/tʃɪl/
thư giãn, xả hơi
I just want to chill after a hard working week. — Tôi chỉ muốn xả hơi sau một tuần làm việc vất vả.
scorching adj
/ˈskɔːrtʃɪŋ/
nóng như thiêu đốt
The weather outside is scorching today. — Thời tiết bên ngoài hôm nay nóng như thiêu đốt.
get-together n
/ˈɡet təɡeðər/
buổi gặp mặt, tụ họp
Our team had a small get-together last Friday. — Đội của chúng tôi đã có một buổi gặp mặt nhỏ vào Thứ Sáu tuần trước.
mishear v
/ˌmɪsˈhɪər/
nghe nhầm, nghe không rõ
Sorry, I think I misheard your last words. — Xin lỗi, tôi nghĩ tôi đã nghe nhầm những từ cuối của bạn.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.