Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmđi làm tổng hợp Từ vựng·Trung cấp

Small talk trong công sở: Thời tiết, cuối tuần và sở thích

Hướng dẫn kỹ năng Small Talk (chuyện xã giao) dành cho người đi làm khi giao tiếp với đồng nghiệp và khách hàng qua các chủ đề thông dụng.

Small talk trong công sở: Thời tiết, cuối tuần và sở thích

Khái quát về Small Talk trong môi trường công sở

Small talk là những cuộc đối thoại ngắn, mang tính xã giao nhằm phá tan bầu không khí ngượng ngùng trước khi bước vào cuộc họp hoặc khi gặp gỡ đồng nghiệp tại khu vực chung. Việc thành thạo kỹ năng này giúp bạn xây dựng hình ảnh cởi mở và chuyên nghiệp trong mắt đối tác và đồng nghiệp.

Các chủ đề và mẫu câu Small Talk thông dụng

Dưới đây là các nguyên tắc cùng mẫu câu thực tế chia theo từng chủ đề phổ biến:

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc khi Small Talk

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

pleasantry n
/ˈplez.ən.tri/
lời nói xã giao, lời xã sự
We exchanged a few pleasantries before starting the formal meeting. — Chúng tôi trao đổi vài lời xã giao trước khi bắt đầu cuộc họp chính thức.
chit-chat n
/ˈtʃɪt.tʃæt/
chuyện phiếm, trò chuyện tán tán
The team had some friendly chit-chat during the coffee break. — Cả đội đã có vài phút trò chuyện phiếm thân thiện trong giờ giải lao.
downpour n
/ˈdaʊn.pɔːr/
trận mưa trút nước, mưa rào lớn
Traffic was delayed this morning due to a heavy downpour. — Giao thông bị chậm trễ sáng nay do một trận mưa trút nước.
muggy adj
/ˈmʌɡ.i/
oi bức, oi nồng (thời tiết)
It is quite muggy in the office because the air conditioner is off. — Trong văn phòng khá oi bức vì máy điều hòa đang tắt.
staycation n
/steɪˈkeɪ.ʃən/
kỳ nghỉ tại nhà hoặc gần nơi mình sống
Many employees prefer a quiet staycation during short holidays. — Nhiều nhân viên thích một kỳ nghỉ tại nhà yên tĩnh trong các dịp lễ ngắn.
approachable adj
/əˈprəʊ.tʃə.bəl/
dễ gần, cởi mở, thân thiện
Our new manager is very approachable and easy to talk to. — Quản lý mới của chúng tôi rất dễ gần và dễ trò chuyện.
leisurely adv
/ˈleʒ.ə.li/
một cách thong thả, thong dong
They had a leisurely lunch at a restaurant near the office building. — Họ đã ăn một bữa trưa thong thả tại nhà hàng gần tòa nhà văn phòng.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.