Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Từ Vựng Trung cấp 🗺️ THCS (tổng hợp)

Sở thích cá nhân và Hoạt động trải nghiệm thời gian rảnh

Bài học tổng hợp 30 từ vựng và cụm từ cốt lõi về các sở thích, hoạt động giải trí và trải nghiệm ngoại khóa dành cho học sinh THCS.

Sở thích cá nhân và Hoạt động trải nghiệm thời gian rảnh

1. Đoạn văn mở đầu

Last weekend, my best friend and I had a great outdoor experience when we went camping in the mountains. We love creative activities, so we spent the afternoon doing photography and learning to play a musical instrument by the campfire. This leisure activity helps us relax and create unforgettable memory items after a stressful exam week. It was truly an amazing adventure for both of us.

2. Phân tích từ vựng qua ngữ cảnh

Hãy cùng phân tích các nhóm từ vựng xuất hiện trong đoạn văn và các hoạt động thời gian rảnh rỗi phổ biến khác:

Nhóm 1: Sáng tạo và Nghệ thuật (Creative & Artistic pursuits)

Nhóm 2: Trải nghiệm ngoài trời (Outdoor & Adventure)

3. Tổng hợp lợi ích của việc phát triển sở thích

Từ vựngLoại từÝ nghĩaVí dụ ứng dụng
relaxverbThư giãnMusic helps students relax after class.
benefitnounLợi íchSports offer many health benefits.
balanceverbCân bằngYou need to balance study and play.
skillnounKỹ năngDrawing improves your artistic skill.

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Lỗi 1: Nhầm lẫn giữa 'hobby' và 'habit'
Hobby là sở thích làm trong thời gian rảnh để giải trí (như vẽ tranh, sưu tầm tem), trong khi habit là thói quen sinh hoạt lặp đi lặp lại hàng ngày (như dậy sớm, tập thể dục buổi sáng).

Lỗi 2: Thiếu mạo từ 'the' trước nhạc cụ
Người Việt hay nói 'I play guitar' (thiếu). Cần nói đúng là 'I play the guitar'.

Lỗi 3: Dùng sai động từ đi kèm sở thích
Nhớ quy tắc: play + môn thể thao đồng đội/nhạc cụ (play football, play the piano), go + V-ing (go swimming, go camping), do + hoạt động cá nhân/môn võ (do martial arts, do photography).

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

indoor adj
/ˌɪnˈdɔːr/
trong nhà
Chess is a popular indoor game. — Cờ vua là một trò chơi trong nhà phổ biến.
photography n
/fəˈtɒɡ.rə.fi/
nhiếp ảnh
He takes a class to improve his photography skills. — Cậu ấy tham gia một lớp học để nâng cao kỹ năng nhiếp ảnh.
instrument n
/ˈɪn.strə.mənt/
nhạc cụ
Can you play any musical instrument? — Bạn có biết chơi nhạc cụ nào không?
participation n
/pɑːˌtɪs.ɪˈpeɪ.ʃən/
sự tham gia
Her participation in the art club made her more confident. — Sự tham gia câu lạc bộ mỹ thuật giúp bạn ấy tự tin hơn.
social adj
/ˈsəʊ.ʃəl/
thuộc về xã hội, kết nối
Joining clubs helps expand your social network. — Tham gia các câu lạc bộ giúp mở rộng mạng lưới xã hội của bạn.
regular adj
/ˈreɡ.jə.lər/
thường xuyên, đều đặn
Regular practice makes your English better. — Luyện tập đều đặn giúp tiếng Anh của bạn tốt hơn.
memory n
/ˈmem.ər.i/
kỷ niệm, ký ức
We captured many wonderful memories during the summer camp. — Chúng tớ đã lưu giữ nhiều kỷ niệm tuyệt vời trong kỳ trại hè.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.