Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

✈️ Giao tiếp & du lịchGiao tiếp tiếng Anh hằng ngày Từ vựng·Trung cấp

Thành ngữ và cụm từ tự nhiên trong giao tiếp công sở hằng ngày

Học các thành ngữ và cụm từ tiếng Anh tự nhiên giúp bạn tự tin trao đổi, cập nhật thông tin và xử lý tình huống linh hoạt trong môi trường làm việc.

Thành ngữ và cụm từ tự nhiên trong giao tiếp công sở hằng ngày

Hội thoại mẫu trong công sở

Dan: Hey Linh, sorry to interrupt, but could you bring me up to speed on the project? I was out yesterday.

Linh: Sure! Long story short, the client approved the design, but offhand I cannot give you the exact launch date yet.

Dan: Got it! Keep me in the loop if anything changes, okay?

Linh: Will do!

Các cụm từ giao tiếp tự nhiên theo tình huống

Trong giao tiếp hằng ngày và công sở, việc sử dụng các cụm từ tự nhiên giúp cuộc nói chuyện trở nên trôi chảy, lịch sự và thể hiện tác phong chuyên nghiệp.

1. Tóm tắt thông tin nhanh

2. Cập nhật và chia sẻ thông tin

3. Mẫu câu chữa cháy khi nghe không rõ hoặc cần làm rõ

Khi giao tiếp với đồng nghiệp hoặc đối tác, nếu nghe chưa kịp hoặc thấy thông tin chưa rõ, bạn nên dùng các câu hỏi đáp linh hoạt thay vì yên lặng:

Tình huốngMẫu câu nói tự nhiênÝ nghĩa
Nghe không rõ / Mất tập trungSorry, I didn't quite catch that. Could you say that again?Xin lỗi, tôi nghe chưa rõ lắm. Bạn nói lại được không?
Thông tin quá mơ hồCould you be a bit more specific?Bạn có thể nói rõ hơn một chút được không?
Cuộc họp đi lệch chủ đềSorry to cut in, but we are going off on a tangent.Xin lỗi đã ngắt lời, nhưng chúng ta đang đi lan man rồi.

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Người Việt đi làm thường mắc một số lỗi phản xạ giao tiếp sau:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

nutshell n
/ˈnʌt.ʃel/
vỏ hạt (dùng trong cụm 'in a nutshell': tóm lại)
In a nutshell, the proposal was approved. — Tóm lại là đề xuất đã được phê duyệt.
vague adj
/veɪɡ/
mơ hồ, không rõ ràng
His explanation was a bit vague. — Lời giải thích của anh ấy hơi mơ hồ.
tangent n
/ˈtæn.dʒənt/
sự đi chệch chủ đề (trong cụm 'go off on a tangent')
Let's not go off on a tangent during the presentation. — Chúng ta đừng đi lan man trong suốt bài thuyết trình.
offhand adv
/ˌɒfˈhænd/
ngay lập tức, không suy tính trước
I don't know the exact figure offhand. — Tôi không biết con số chính xác ngay lúc này.
touchy adj
/ˈtʌtʃ.i/
nhạy cảm, dễ gây tranh cãi
Salary is always a touchy subject in offices. — Lương bổng luôn là một chủ đề nhạy cảm ở công sở.
loop n
/luːp/
vòng thông tin (trong cụm 'keep in the loop')
Please keep me in the loop regarding this decision. — Xin vui lòng tiếp tục cập nhật thông tin cho tôi về quyết định này.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.