Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmxuất nhập khẩu – logistics Từ vựng·Trung cấp

Thanh Toán Quốc Tế Trong Logistics: T/⁠T, L/⁠C và D/⁠P

Nắm vững định nghĩa, đặc điểm và cách dùng 3 phương thức thanh toán quốc tế phổ biến trong xuất nhập khẩu: T/T, L/C và D/P.

Thanh Toán Quốc Tế Trong Logistics: T/T, L/C và D/P

1. Tổng quan về thanh toán quốc tế trong Logistics

Trong hoạt động mua bán quốc tế (Import-Export), lựa chọn phương thức thanh toán phù hợp giúp cân bằng rủi ro giữa người mua (Importer) và người bán (Exporter). Ba phương thức phổ biến nhất hiện nay là T/T (Telegraphic Transfer), L/C (Letter of Credit)D/P (Document Against Payment).

2. Bảng so sánh 2 phương thức chính: T/T và L/C

Nhà xuất nhập khẩu thường cân nhắc giữa T/T và L/C dựa trên mức độ tin cậy và chi phí giao dịch:

Tiêu chíT/T (Thanh toán điện tính)L/C (Thư tín dụng)
Bên cam kết thanh toánNgười mua (Importer) trực tiếp cam kết với người bán.Ngân hàng mở L/C cam kết thay cho người mua.
Mức độ rủi roCao hơn (phụ thuộc vào uy tín của đối tác).Thấp hơn (được ngân hàng bảo lãnh thanh toán).
Thời gian & Chi phíNhanh chóng, thủ tục đơn giản, chi phí rẻ.Thủ tục phức tạp, mất nhiều thời gian, phí ngân hàng cao.
Trường hợp áp dụngĐối tác quen thuộc, giá trị đơn hàng vừa và nhỏ.Đối tác mới, đơn hàng giá trị lớn, quy mô hợp đồng cao.

3. Ngữ cảnh sử dụng các phương thức thanh toán

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc phải

Nhiều nhân viên xuất nhập khẩu tại Việt Nam thường nhầm lẫn giữa hai phương thức D/P (Document Against Payment - Trả tiền mới lấy chứng từ) và D/A (Document Against Acceptance - Chấp nhận thanh toán là lấy chứng từ). Ở phương thức D/A, người mua chỉ cần ký chấp nhận hối phiếu là ngân hàng đã giao chứng từ, mang lại rủi ro rất cao cho người bán nếu người mua quỵt nợ khi đến hạn. Do đó, khi đàm phán hợp đồng, cần ghi rõ D/P at sight để đảm bảo an toàn tài chính.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

telegraphic adj
/ˌtel.ɪˈɡræf.ɪk/
thuộc về điện tín
Telegraphic Transfer is one of the fastest international payment methods. — Chuyển tiền bằng điện tín là một trong những phương thức thanh toán quốc tế nhanh nhất.
wire v
/waɪər/
chuyển khoản điện tính, chuyển tiền qua ngân hàng
The client promises to wire the deposit by tomorrow morning. — Khách hàng hứa sẽ chuyển khoản tiền đặt cọc trước sáng mai.
usance n
/ˈjuː.zəns/
kỳ hạn thanh toán (trong L/C trả chậm)
They negotiated a usance L/C with a term of 90 days. — Họ đã đàm phán một L/C trả chậm với thời hạn 90 ngày.
dishonor v
/dɪsˈɒn.ər/
từ chối thanh toán (hối phiếu/chứng từ)
The bank may dishonor the draft if there are discrepancies in the documents. — Ngân hàng có thể từ chối thanh toán hối phiếu nếu có bất hợp lệ trong bộ chứng từ.
intermediary n
/ˌɪn.təˈmiː.di.ə.ri/
bên/ngân hàng trung gian
An intermediary bank was used to complete the cross-border payment. — Một ngân hàng trung gian đã được sử dụng để hoàn tất thanh toán xuyên biên giới.
remitter n
/rɪˈmɪt.ər/
người chuyển tiền thanh toán
The remitter must cover all banking charges incurred during the transfer. — Người chuyển tiền phải chịu toàn bộ chi phí ngân hàng phát sinh trong quá trình chuyển.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.