Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ pháp·Trung cấp

Thể truyền khiến (Causative Form): Have / Get something done trong công việc

Hướng dẫn cách sử dụng cấu trúc 'Have / Get something done' để báo cáo công việc đã thuê ngoài hoặc nhờ người khác thực hiện, kèm ví dụ thực tế công sở và các lưu ý tránh lỗi thường gặp.

Thể truyền khiến (Causative Form): Have / Get something done trong công việc

1. Tổng quan về thể truyền khiến (Causative Form)

Trong môi trường công sở và giao tiếp kinh doanh, cấu trúc Have / Get something done được dùng khi bạn không trực tiếp làm một việc gì đó mà thuê, nhờ hoặc yêu cầu người khác (bên thứ ba, nhà cung cấp dịch vụ, kỹ thuật viên) thực hiện giúp mình. Cấu trúc này đặc biệt phổ biến trong báo cáo tiến độ công việc, trao đổi email hoặc khi sử dụng các dịch vụ doanh nghiệp.

2. Các quy tắc sử dụng chính

  • Quy tắc 1: Cấu trúc cơ bản Have + Object + Past Participle (V3/-ed)

    Dùng để nhấn mạnh kết quả của hành động được thực hiện bởi bên thứ ba. Thường mang sắc thái trang trọng, thích hợp dùng trong email, báo cáo chính thức.

    Công thức: S + have / has / had + Something + V3/-ed

    Ví dụ: We had the official agreement signed yesterday. (Chúng tôi đã cho ký kết bản thỏa thuận chính thức vào ngày hôm qua.)

    Ví dụ: The director will have the marketing materials printed before Friday. (Giám đốc sẽ cho in ấn các tài liệu tiếp thị trước thứ Sáu.)

  • Quy tắc 2: Cấu trúc Get + Object + Past Participle (V3/-ed)

    Mang ý nghĩa tương tự như 'Have something done', nhưng có sắc thái thân mật hơn, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày tại văn phòng hoặc khi nhấn mạnh sự nỗ lực, hoàn thành công việc sau một quá trình thuyết phục hoặc sắp xếp.

    Công thức: S + get / gets / got + Something + V3/-ed

    Ví dụ: I finally got the server reprogrammed after three hours. (Tôi cuối cùng cũng đã nhờ lập trình lại xong máy chủ sau ba giờ.)

    Ví dụ: Please get these contracts laminated for the upcoming seminar. (Xin hãy cho ép màng nhựa các hợp đồng này cho buổi hội thảo sắp tới.)

  • Quy tắc 3: Diễn tả sự cố hoặc rủi ro ngoài ý muốn

    Cấu trúc 'Have something done' còn được sử dụng khi báo cáo về một sự cố bất ngờ hoặc rủi ro mà công ty hay bản thân gặp phải do tác động bên ngoài.

    Ví dụ: Our main warehouse had its security system compromised last week. (Kho hàng chính của chúng tôi đã bị xâm nhập hệ thống an ninh vào tuần trước.)

    Ví dụ: The company had several laptops stolen during the office relocation. (Công ty đã bị mất trộm vài máy tính xách tay trong quá trình chuyển văn phòng.)

  • Quy tắc 4: Biến đổi theo các thì trong tiếng Anh

    Động từ 'have' hoặc 'get' sẽ thay đổi dạng chia theo đúng thì ngữ pháp (hiện tại đơn, quá khứ đơn, tương lai, hiện tại hoàn thành...), trong khi động từ chính vẫn giữ nguyên dạng quá khứ phân từ (V3/-ed).

    Hiện tại hoàn thành: We have just had the office fumigated. (Chúng tôi vừa mới cho phun thuốc diệt khuẩn toàn bộ văn phòng.)

    Tương lai đơn: The manager will get the company gifts engraved with the client logo. (Quản lý sẽ cho khắc logo khách hàng lên các phần quà của công ty.)

3. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc phải

Người học Việt Nam thường gặp một số lỗi phổ biến khi áp dụng cấu trúc này vào báo cáo công việc:

  • Nhầm lẫn giữa thể chủ động và thể truyền khiến: Viết 'I repaired the computer' (Tôi tự sửa) thay vì 'I had the computer repaired' (Tôi đưa máy đi sửa/nhờ thợ sửa). Trong công việc, việc dùng sai có thể khiến đồng nghiệp hiểu nhầm bạn là người trực tiếp thi công thay vì người quản lý hoặc thuê ngoài.
  • Dùng sai dạng động từ chính: Sử dụng động từ nguyên mẫu (V-bare) hoặc V-ing đứng sau vật, thay vì Quá khứ phân từ (V3/-ed). Ví dụ sai: We had the room clean. -> Đúng phải là: We had the room cleaned.
  • Bỏ quên việc chia động từ 'have' / 'get' theo thì: Giữ nguyên 'have/get' trong mọi hoàn cảnh mà không chia theo quá khứ (had/got) hay hiện tại hoàn thành (have had/have got).
A technician repairing a desktop computer in a workshop
"I had the computer repaired" (Tôi đã nhờ thợ sửa máy tính).

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

laminate v
/ˈlæm.ɪ.neɪt/
ép màng nhựa, ép màng bảo vệ
We need to get these badges laminated before the trade show. | Chúng tôi cần cho ép màng nhựa những thẻ tên này trước hội chợ thương mại.
fumigate v
/ˈfjuː.mɪ.ɡeɪt/
phun thuốc diệt khuẩn, khử trùng
The facility manager had the whole warehouse fumigated last weekend. | Quản lý cơ sở vật chất đã cho phun thuốc khử trùng toàn bộ kho hàng vào cuối tuần trước.
engrave v
/ɪnˈɡreɪv/
khắc, chạm khắc
Our company will have the trophies engraved with the winners' names. | Công ty chúng tôi sẽ cho khắc tên người chiến thắng lên các cúp lưu niệm.
reprogram v
/ˌriːˈprəʊ.ɡræm/
lập trình lại
The IT department got the security access cards reprogrammed this morning. | Bộ phận IT đã cho lập trình lại các thẻ ra vào an ninh sáng nay.
recondition v
/ˌriː.kənˈdɪʃ.ən/
tân trang, bảo dưỡng lại
We had all the old office chairs reconditioned to reduce cost. | Chúng tôi đã cho tân trang lại toàn bộ ghế văn phòng cũ để tiết kiệm chi phí.
reseal v
/ˌriːˈsiːl/
niêm phong lại, dán kín lại
The logistics supervisor had the damaged cartons resealed immediately. | Giám sát kho vận đã cho niêm phong lại các thùng carton bị hỏng ngay lập tức.
readjust v
/ˌriː.əˈdʒʌst/
điều chỉnh lại
The technician got the air-conditioning temperature sensors readjusted. | Kỹ thuật viên đã cho điều chỉnh lại các cảm biến nhiệt độ máy điều hòa.
embroider v
/ɪmˈbrɔɪ.dər/
thêu
We had our team shirts embroidered with the new company logo. | Chúng tôi đã cho thêu logo mới của công ty lên áo đồng phục nhóm.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.