Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ Pháp Cơ bản 🗺️ THCS (tổng hợp)

Thì Hiện Tại Đơn: Cách Dùng Và Dấu Hiệu Nhận Biết

Nắm vững cách dùng, cấu trúc, dấu hiệu nhận biết và các lỗi thường gặp của thì Hiện tại đơn qua câu chuyện thực tế dễ hiểu.

Thì Hiện Tại Đơn: Cách Dùng Và Dấu Hiệu Nhận Biết

1. Mở đầu bằng câu chuyện ngắn

Hãy cùng đọc câu chuyện ngắn dưới đây để xem cách các câu được sử dụng trong thực tế:

A translator translates texts into different languages. A carpenter and a plumber work in the same center. They occasionally meet during lunch. They rarely discuss business, but they respect each other.

Dịch nghĩa: Một biên dịch viên dịch các văn bản sang nhiều ngôn ngữ khác nhau. Một thợ mộc và một thợ sửa ống nước làm việc trong cùng một trung tâm. Họ thỉnh thoảng gặp nhau vào giờ ăn trưa. Họ hiếm khi thảo luận về công việc, nhưng họ tôn trọng lẫn nhau.

2. Phân tích ngữ pháp từ câu chuyện

Trong đoạn văn trên, các hành động diễn ra như một thói quen hoặc một thực tế cố định ở hiện tại. Do đó, chúng ta sử dụng Thì hiện tại đơn (Present Simple Tense).

3. Cách dùng thì Hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn được dùng trong các trường hợp phổ biến sau:

4. Cấu trúc Thì Hiện tại đơn

Loại câuCông thứcVí dụ
Khẳng định (+)S + V(s/es)The translator translates texts. (Biên dịch viên dịch văn bản.)
Phủ định (-)S + do/does + not + V_bareHe does not work here. (Anh ấy không làm việc ở đây.)
Nghi vấn (?)Do/Does + S + V_bare?Do they meet during lunch? (Họ có gặp nhau vào giờ ăn trưa không?)

5. Dấu hiệu nhận biết

Thì hiện tại đơn thường đi kèm với các trạng từ chỉ tần suất để diễn tả mức độ thường xuyên của hành động:

6. Lưu ý các lỗi người Việt thường mắc

Người học Việt Nam rất hay gặp các lỗi sau khi sử dụng thì hiện tại đơn:

Đăng nhập để báo lỗi bài này

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

plumber n
/ˈplʌm.ər/
thợ sửa ống nước
A plumber fixes water pipes in our building. — Một thợ sửa ống nước sửa các đường ống nước trong tòa nhà của chúng tôi.
translator n
/trænˈsleɪ.tər/
biên dịch viên
The translator translates documents carefully. — Biên dịch viên dịch các tài liệu một cách cẩn thận.
carpenter n
/ˈkɑː.pɪn.tər/
thợ mộc
A carpenter crafts wooden tables for offices. — Một thợ mộc đóng các chiếc bàn gỗ cho văn phòng.
rarely adv
/ˈreə.li/
hiếm khi
They rarely meet during work hours. — Họ hiếm khi gặp nhau trong giờ làm việc.
occasionally adv
/əˈkeɪ.ʒən.əl.i/
thỉnh thoảng
We occasionally discuss new projects together. — Chúng tôi thỉnh thoảng thảo luận về các dự án mới cùng nhau.
contain v
/kənˈteɪn/
chứa đựng, bao gồm
This document contains important details. — Tài liệu này chứa đựng các chi tiết quan trọng.
include v
/ɪnˈkluːd/
bao gồm
The service includes daily support. — Dịch vụ bao gồm sự hỗ trợ hàng ngày.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác