Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmđi làm tổng hợp Ngữ pháp·Cơ bản

Thì Hiện Tại Đơn: Nói về công việc hằng ngày và trách nhiệm công sở

Hướng dẫn cách sử dụng thì Hiện tại đơn (Present Simple) để mô tả mô tả công việc, trách nhiệm hằng ngày và quy trình làm việc trong môi trường công sở dành cho người đi làm.

Thì Hiện Tại Đơn: Nói về công việc hằng ngày và trách nhiệm công sở

1. Tổng quan về Thì Hiện tại đơn trong công việc

Trong môi trường đi làm, Thì Hiện tại đơn (Present Simple) được sử dụng thường xuyên để mô tả nhiệm vụ thường trực, công việc lặp đi lặp lại hằng ngày hoặc các quy định chung của tổ chức.

2. Cấu trúc ngữ pháp cơ bản

Khi diễn tả trách nhiệm công sở, bạn áp dụng 3 thể câu cơ bản sau:

3. So sánh cách dùng trong môi trường làm việc

Người đi làm cần phân biệt rõ giữa việc nói về trách nhiệm cố định (Hiện tại đơn) và hành động đang diễn ra tạm thời tại thời điểm nói (Hiện tại tiếp diễn):

Trường hợp A: Trách nhiệm cố định (Present Simple)Trường hợp B: Việc đang làm lúc này (Present Continuous)
Nói về nhiệm vụ thường trực, lịch trình lặp lại.Nói về hành động đang thực hiện ngay lúc nói.
They regulate safety standards strictly.
(Họ quy định các tiêu chuẩn an toàn một cách nghiêm ngặt - công việc cố định.)
They are regulating the system right now.
(Họ đang điều chỉnh hệ thống ngay lúc này.)
We brainstorm new ideas together every Friday.
(Chúng tôi cùng nhau thảo luận ý tưởng mới vào mỗi thứ Sáu.)
We are brainstorming in the meeting room.
(Chúng tôi đang thảo luận ý tưởng trong phòng họp.)

4. Những lỗi người Việt thường mắc

Trong giao tiếp công sở, người học Việt Nam thường gặp một số lỗi phổ biến sau:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

delegate v
/ˈdel.ɪ.ɡeɪt/
phân công, giao việc
She delegates daily actions every morning. — Cô ấy phân công các hành động hằng ngày vào mỗi buổi sáng.
brainstorm v
/ˈbreɪn.stɔːm/
động não, thảo luận ý tưởng
We brainstorm together every Friday. — Chúng tôi cùng nhau thảo luận ý tưởng vào mỗi thứ Sáu.
prioritize v
/praɪˈɒr.ə.taɪz/
ưu tiên
He prioritizes daily items every morning. — Anh ấy ưu tiên các hạng mục hằng ngày vào mỗi buổi sáng.
consult v
/kənˈsʌlt/
tham khảo, tham vấn
They consult external specialists when needed. — Họ tham khảo ý kiến các chuyên gia bên ngoài khi cần thiết.
formulate v
/ˈfɔː.mjə.leɪt/
đề ra, xây dựng
She formulates new directions every month. — Cô ấy đề ra các hướng đi mới mỗi tháng.
regulate v
/ˈreɡ.jə.leɪt/
quy định, điều chỉnh
They regulate safety standards strictly. — Họ quy định các tiêu chuẩn an toàn một cách nghiêm ngặt.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.