Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ Pháp Trung cấp

Thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn và sự khác biệt với Hiện tại hoàn thành

Hướng dẫn chi tiết cấu trúc, cách dùng thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn, so sánh với Hiện tại hoàn thành và phân tích các lỗi thường gặp trong đề thi THPT.

Thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn và sự khác biệt với Hiện tại hoàn thành

1. Hội thoại mở đầu

Hãy quan sát đoạn hội thoại giữa hai bạn học sinh dưới đây:

Minh: Why are your hands covered in stain, Lan?

Lan: I have been painting the art project for three hours relentlessly.

Minh: That explains the mess! How many posters have you finished?

Lan: I have painted four posters so far.

2. Phân biệt Hiện tại hoàn thành tiếp diễn và Hiện tại hoàn thành

Trong đoạn hội thoại trên, Lan sử dụng thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (have been painting) để nhấn mạnh quá trình vẽ tranh liên tục kéo dài suốt 3 tiếng. Ngược lại, khi trả lời về số lượng thành phẩm, cô dùng thì Hiện tại hoàn thành (have painted) để chỉ kết quả hoàn thành.

Cấu trúc thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn: S + have/has + been + V-ing

Tiêu chíHiện tại hoàn thành tiếp diễnHiện tại hoàn thành
Trọng tâmNhấn mạnh tính mãnh liệt, tính liên tục của hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.Nhấn mạnh kết quả, sự hoàn thành hoặc số lần thực hiện hành động.
Câu hỏi đi kèmThường trả lời cho câu hỏi How long...? (Bao lâu).Thường trả lời cho câu hỏi How many / How much / How many times...? (Bao nhiêu).
Ví dụThey have been practicing intensely for the contest. (Họ đã và đang luyện tập rất tích cực cho cuộc thi.)They have accumulated fifty certificates in total. (Họ đã tích lũy tổng cộng 50 chứng chỉ.)

3. Các lưu ý quan trọng

4. Lỗi người Việt thường mắc khi làm bài thi

Khi ôn thi tốt nghiệp THPT hoặc các kỳ thi chuẩn hóa, học sinh Việt Nam hay mắc những lỗi sau:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

relentlessly adv
/rɪˈlent.ləs.li/
một cách không ngừng nghỉ, bền bỉ
She has been studying relentlessly for the national examination. — Cô ấy đã và đang học tập không ngừng nghỉ cho kỳ thi quốc gia.
stain n
/steɪn/
vết bẩn, vết hoen ố
His shirt is covered in ink stains because he has been fixing the printer. — Áo sơ mi của anh ấy bám đầy vết mực vì anh ấy đã sửa máy in suốt.
intensely adv
/ɪnˈtens.li/
một cách mãnh liệt, dữ dội
The candidates have been training intensely for three months. — Các thí sinh đã và đang luyện tập một cách mãnh liệt trong ba tháng.
accumulate v
/əˈkjuː.mjə.leɪt/
tích lũy, gom lại
He has accumulated a vast amount of knowledge through reading. — Anh ấy đã tích lũy được một lượng kiến thức khổng lồ nhờ đọc sách.
uninterruptedly adv
/ˌʌn.ɪn.təˈrʌp.tɪd.li/
một cách liên tục, không bị gián đoạn
The generator has been operating uninterruptedly since yesterday. — Máy phát điện đã hoạt động không bị gián đoạn từ ngày hôm qua.
monotonous adj
/məˈnɒt.ən.əs/
đơn điệu, nhàm chán
Doing the same task continuously can feel monotonous. — Làm cùng một công việc liên tục có thể gây cảm giác đơn điệu.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này