Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🎒 Sinh viên & VSTEPđại cương cho sinh viên Ngữ pháp·Cơ bản

Thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn: Kể lại kỳ nghỉ hè

Tập huấn cách phối hợp thì Quá khứ đơn và Quá khứ tiếp diễn để kể lại các trải nghiệm, chuyến đi hoặc sự cố trong kỳ nghỉ hè của sinh viên.

Thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn: Kể lại kỳ nghỉ hè

Câu chuyện khởi đầu: Kể lại trải nghiệm mùa hè

While we were kayaking across the serene lagoon, a sudden gale arose. We were rowing toward the shore as dense mist enveloped the waterway. Fortunately, a vigilant lifeguard sighted the kayak and brought immediate aid.

Phân tích ngữ pháp từ câu chuyện

Đoạn văn trên kể lại một sự cố trong chuyến dã ngoại mùa hè của sinh viên. Để tái hiện lại bối cảnh và diễn biến các sự việc, chúng ta phối hợp hai thì quan trọng: Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)Quá khứ đơn (Past Simple).

Hãy cùng phân tích 3 câu trên:

Công thức và quy tắc phối hợp thì

Khi kể lại câu chuyện hoặc kỳ nghỉ trong quá khứ, việc kết hợp hai thì giúp lời kể sinh động và rõ ràng hơn:

Thì ngữ phápCấu trúcChức năng trong bài kể
Quá khứ tiếp diễnS + was / were + V-ingMô tả nền bối cảnh, hành động đang diễn ra kéo dài.
Quá khứ đơnS + V2/edMô tả hành động ngắn, đột ngột cắt ngang hoặc chuỗi hành động nối tiếp.

Cách sử dụng các liên từ While, When, As

Để nối các mệnh đề trong bài kể, sinh viên thường sử dụng các liên từ sau:

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Người học Việt Nam khi viết bài kể chuyện quá khứ hay mắc một số lỗi phổ biến sau:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

lagoon n
/ləˈɡuːn/
đầm nước nông, phá
The kayak entered a serene lagoon. — Con thuyền đã đi vào một đầm nước thanh bình.
gale n
/ɡeɪl/
cơn gió mạnh, trận giông
A sudden gale disrupted our outdoor activity. — Một cơn gió mạnh đột ngột đã làm gián đoạn hoạt động ngoài trời của chúng tôi.
row v
/roʊ/
chèo thuyền
They rowed toward the shore rapidly. — Họ đã chèo thuyền về phía bờ một cách nhanh chóng.
serene adj
/səˈriːn/
thanh bình, yên ả
The morning atmosphere was serene and quiet. — Bầu không khí buổi sáng thật thanh bình và yên tĩnh.
vigilant adj
/ˈvɪdʒɪlənt/
cảnh giác, chú ý quan sát
A vigilant guard protected the entrance. — Một người bảo vệ cảnh giác đã bảo vệ lối vào.
dense adj
/dens/
dày đặc, đậm đặc
Dense mist filled the morning air. — Sương mù dày đặc bao phủ không khí buổi sáng.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.