Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ Pháp Cơ bản

Thì quá khứ tiếp diễn và cách phối hợp với thì quá khứ đơn

Hướng dẫn chi tiết cách dùng thì quá khứ tiếp diễn và sự kết hợp hoàn hảo với thì quá khứ đơn qua các ví dụ thực tế gần gũi với học sinh.

Thì quá khứ tiếp diễn và cách phối hợp với thì quá khứ đơn

1. Thì Quá Khứ Tiếp Diễn Là Gì?

Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous Tense) dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.

2. Cách Phối Hợp Thì Quá Khứ Tiếp Diễn và Quá Khứ Đơn

Trong giao tiếp cũng như các bài kiểm tra tiếng Anh, hai thì này thường xuyên được kết hợp với nhau nhờ hai từ nối quen thuộc: WHEN (khi) và WHILE (trong khi).

3. Lưu Ý Các Lỗi Người Việt Thường Mắc Phải

Đăng nhập để báo lỗi bài này

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

vlog v
/vlɒɡ/
quay video nhật ký
I was vlogging in my room when my friend called. — Tớ đang quay vlog trong phòng thì bạn tớ gọi điện.
buzz v
/bʌz/
rung (báo tin nhắn/cuộc gọi)
My phone buzzed while I was studying. — Điện thoại của tớ rung báo tin nhắn trong khi tớ đang học bài.
flicker v
/ˈflɪk.ər/
nhấp nháy, chập chờn
The classroom light flickered during the lesson. — Đèn lớp học nhấp nháy trong suốt buổi học.
drizzle v
/ˈdrɪz.əl/
mưa lâm râm, mưa phun
It was drizzling when we left the school. — Trời đang mưa lâm râm khi chúng tớ rời khỏi trường.
sprain v
/spreɪn/
làm bong gân
She sprained her wrist during gym class. — Cô ấy bị bong gân cổ tay trong giờ thể dục.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác