Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ Pháp Cơ bản

Thì tương lai gần với Be going to: Nói về kế hoạch và dự định

Bài học giúp học sinh THCS nắm vững cấu trúc Be going to để diễn đạt các kế hoạch, dự định trong tương lai cùng những lỗi thường gặp.

Thì tương lai gần với Be going to: Nói về kế hoạch và dự định

1. Câu chuyện khởi đầu (Introductory Story)

Hãy cùng đọc câu chuyện nhỏ dưới đây về kế hoạch của bạn An:

An and his family have a big plan for their vacation. They are going to visit a new zoo. An's brother is going to bring sunscreen. They are not going to stay in a hotel. Are they going to sleep at a campground? Yes, they are!

Trong đoạn văn trên, những câu chứa cụm từ are going to visit, is going to bring, are not going to stayAre they going to sleep đều được dùng để nói về các kế hoạch, dự định đã được sắp xếp từ trước.

2. Cấu trúc Thì Tương Lai Gần với "Be going to"

Thì tương lai gần được dùng khi chúng ta muốn nói về một hành động, kế hoạch hoặc dự định trong tương lai đã được quyết định trước thời điểm nói.

ThểCấu trúcVí dụ
Khẳng địnhS + am/is/are + going to + V (nguyên mẫu)They are going to visit a new zoo.
(Họ sẽ đi thăm một sở thú mới.)
Phủ địnhS + am/is/are + not + going to + V (nguyên mẫu)They are not going to stay in a hotel.
(Họ sẽ không ở khách sạn.)
Nghi vấnAm/Is/Are + S + going to + V (nguyên mẫu)?Are they going to sleep at a campground?
(Họ sẽ ngủ ở khu cắm trại phải không?)

3. Cách dùng chính

Chúng ta dùng be going to trong trường hợp sau:

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Khi học về thì tương lai gần, học sinh Việt Nam thường gặp một số lỗi phổ biến sau:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

vacation n
/vəˈkeɪ.ʃən/
kỳ nghỉ
We are going to take a vacation this summer. — Chúng tôi sẽ đi nghỉ vào mùa hè này.
adventure n
/ədˈven.tʃər/
chuyến phiêu lưu
They are going to start a new adventure. — Họ sẽ bắt đầu một chuyến phiêu lưu mới.
barbecue n
/ˈbɑː.bɪ.kjuː/
bữa tiệc nướng
He is going to hold a barbecue at home. — Anh ấy sẽ tổ chức một bữa tiệc nướng tại nhà.
campground n
/ˈkæmp.ɡraʊnd/
khu cắm trại
We are going to set up tents at the campground. — Chúng tôi sẽ dựng lều tại khu cắm trại.
sunscreen n
/ˈsʌn.skriːn/
kem chống nắng
She is going to buy sunscreen for the trip. — Cô ấy sẽ mua kem chống nắng cho chuyến đi.
zoo n
/zuː/
sở thú
The students are going to visit the zoo. — Các học sinh sẽ đi thăm sở thú.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này