Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmđi làm tổng hợp Ngữ pháp·Trung cấp

Thì tương lai trong công việc: Kế hoạch, cuộc họp và thời hạn (be going to, will, present continuous)

Hướng dẫn phân biệt và sử dụng chính xác thì Hiện tại tiếp diễn, be going to và will khi nói về kế hoạch công tác, lịch họp và cam kết deadline trong môi trường làm việc.

Thì tương lai trong công việc: Kế hoạch, cuộc họp và thời hạn (be going to, will, present continuous)

1. Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) - Lịch trình và cuộc họp đã chốt cố định

Thì Hiện tại tiếp diễn được sử dụng khi bạn nói về một kế hoạch công việc đã được thu xếp xong, có mốc thời gian hoặc địa điểm cụ thể và có sự xác nhận của các bên liên quan.

2. Cấu trúc Be Going To - Dự định đã lập từ trước hoặc dự đoán có bằng chứng

Cấu trúc này thể hiện ý định cá nhân hoặc quyết định của tập thể đã được đưa ra trước thời điểm nói, nhưng chưa hẳn đã chốt lịch chi tiết với bên ngoài.

3. Động từ khuyết thiếu Will - Quyết định bộc phát, sự trợ giúp và lời hứa

Khác với hai cấu trúc trên, will không dùng cho kế hoạch đã chuẩn bị trước mà dùng khi người nói đưa ra quyết định ngay tại thời điểm giao tiếp.

4. Cách diễn đạt thời hạn công việc (Deadline)

Khi làm việc với đối tác hoặc giao việc cho nhân viên, việc diễn đạt chính xác thời hạn hoàn thành là vô cùng quan trọng.

5. Các lỗi người Việt thường mắc khi nói về tương lai

6. Bảng tổng hợp nhanh cách dùng trong công sở

Cấu trúcMục đích sử dụngVí dụ thực tế
Present ContinuousLịch trình, cuộc họp đã chốt cố địnhI am meeting the regional manager tomorrow at 10 AM.
Be Going ToDự định đã lập nhưng chưa chốt chi tiếtWe are going to expand the team next quarter.
WillQuyết định tức thì, hỗ trợ, cam kếtI will send you the file right away.
Lời khuyên dành cho bạn: Để giao tiếp hiệu quả và tự tin trong môi trường làm việc quốc tế, bạn hãy chú ý đến mức độ sẵn sàng và tính cố định của kế hoạch trước khi chọn câu trúc thì tương lai phù hợp.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

kickoff n
/ˈkɪk.ɒf/
cuộc họp khởi động (dự án)
We are having a kickoff meeting with the new client this Thursday. — Chúng tôi sẽ có một cuộc họp khởi động với khách hàng mới vào thứ Năm này.
rollout n
/ˈrəʊl.aʊt/
đợt ra mắt, triển khai sản phẩm/dịch vụ
Don't stress about the rollout; I will help you review the user guide. — Đừng căng thẳng về đợt ra mắt; tôi sẽ giúp bạn xem lại hướng dẫn sử dụng.
roadmap n
/ˈrəʊd.mæp/
lộ trình thực hiện, kế hoạch định hướng
The management is going to present a new product roadmap next week. — Ban quản lý dự định sẽ trình bày một lộ trình sản phẩm mới vào tuần tới.
workflow n
/ˈwɜːk.fləʊ/
quy trình làm việc
The IT team is updating our workflow system tonight. — Đội CNTT sẽ cập nhật hệ thống quy trình làm việc của chúng tôi vào tối nay.
backlog n
/ˈbæk.lɒɡ/
khối lượng công việc tồn đọng
Our department is going to reduce the project backlog this quarter. — Bộ phận của chúng tôi dự định sẽ giảm khối lượng công việc tồn đọng trong quý này.
roadblock n
/ˈrəʊd.blɒk/
rào cản, chướng ngại vật trong công việc
If we hit a roadblock with the software, I will call technical support. — Nếu chúng ta gặp rào cản với phần mềm, tôi sẽ gọi cho bộ phận hỗ trợ kỹ thuật.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.