Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmđi làm tổng hợp Từ vựng·Trung cấp

Thuyết Trình Cơ Bản Trong Công Việc: Mở Đầu, Chuyển Ý, Mô Tả Biểu Đồ Và Kết Luận

Hướng dẫn các cấu trúc câu và từ vựng chuẩn mực giúp bạn mở đầu tự tin, chuyển ý mượt mà, phân tích số liệu biểu đồ rõ ràng và kết luận bài thuyết trình chuyên nghiệp.

Thuyết Trình Cơ Bản Trong Công Việc: Mở Đầu, Chuyển Ý, Mô Tả Biểu Đồ Và Kết Luận

1. Mở đầu bài thuyết trình (Opening)

Một phần mở đầu ấn tượng giúp thiết lập sự chuyên nghiệp và thu hút sự chú ý của người nghe ngay từ những giây đầu tiên.

2. Chuyển ý mượt mà (Transitioning)

Kỹ thuật chuyển ý giúp bài trình bày có cấu trúc chặt chẽ và người nghe dễ dàng theo dõi mạch tư duy.

3. Mô tả biểu đồ và số liệu (Describing Charts & Data)

Khi trình bày biểu đồ, việc dùng tính từ và trạng từ mô tả xu hướng giúp làm nổi bật ý nghĩa của con số.

4. Kết luận bài thuyết trình (Conclusion)

Phần kết luận cần tóm tắt ngắn gọn các điểm mấu chốt và mở ra phần thảo luận.

5. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc khi thuyết trình

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

behalf n
/bɪˈhɑːf/
sự thay mặt, đại diện
On behalf of the sales team, I would like to welcome you all today. — Thay mặt đội ngũ kinh doanh, tôi xin nhiệt liệt chào mừng tất cả các bạn hôm nay.
insight n
/ˈɪn.saɪt/
góc nhìn sâu sắc, sự thấu hiểu
Today I will share key insights into our customer survey. — Hôm nay tôi sẽ chia sẻ những góc nhìn sâu sắc then chốt về khảo sát khách hàng của chúng tôi.
notable adj
/ˈnəʊ.tə.bəl/
đáng chú ý
There was a notable growth in online orders during the third quarter. — Đã có một sự tăng trưởng đáng chú ý về các đơn hàng trực tuyến trong quý 3.
pertain v
/pəˈteɪn/
liên quan đến, thuộc về
The following figures pertain to our international markets. — Những số liệu sau đây liên quan đến các thị trường quốc tế của chúng tôi.
downward adj
/ˈdaʊn.wəd/
đi xuống, giảm xuống
The chart displays a downward trend in production costs this year. — Biểu đồ thể hiện một xu hướng đi xuống của chi phí sản xuất trong năm nay.
specifically adv
/spəˈsɪf.ɪ.kli/
cụ thể là, đặc biệt
Specifically, we need to focus on reducing operating overhead. — Cụ thể là, chúng ta cần tập trung vào việc giảm chi phí vận hành.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.