Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmbán hàng & chăm sóc khách hàng Từ vựng·Cơ bản

Tiếng Anh bán hàng: Giá cả, khuyến mãi, bảo hành và đổi trả

Hướng dẫn giao tiếp tiếng Anh cơ bản cho người đi làm khi tư vấn giá cả, chương trình khuyến mãi, bảo hành và chính sách đổi trả sản phẩm.

Tiếng Anh bán hàng: Giá cả, khuyến mãi, bảo hành và đổi trả

Hỏi - Đáp tiếng Anh giao tiếp Bán hàng: Giá cả, khuyến mãi và đổi trả

Trong giao tiếp thương mại và bán hàng với khách hàng nước ngoài, việc tư vấn giá cả, giải thích chương trình ưu đãi hay trình bày chính sách bảo hành, đổi trả đòi hỏi sự rõ ràng, chính xác và lịch sự. Dưới đây là 3 câu hỏi thường gặp của người đi làm kèm giải thích chi tiết và ví dụ thực tế.

1. Làm sao để thông báo chương trình khuyến mãi và mức giá mới một cách chuyên nghiệp?

Khi giới thiệu ưu đãi cho khách hàng, bạn nên sử dụng tính từ promotional để miêu tả các chiến dịch hoặc mức giá đặc biệt. Ngoài ra, việc dùng từ ngữ lịch sự sẽ giúp tư vấn thuyết phục hơn mà không làm giảm giá trị sản phẩm.

Một số mẫu câu thông dụng khi báo giá và khuyến mãi:

Tình huống giao tiếpMẫu câu tiếng AnhDịch nghĩa
Giới thiệu mức giá ưu đãiThis promotional price is available until Friday.Mức giá khuyến mãi này có hiệu lực đến thứ Sáu.
Tư vấn đặt hàng trướcCustomers can preorder the new model today.Khách hàng có thể đặt hàng trước mẫu mới ngay hôm nay.
Giải thích về giá trị sản phẩmAlthough it is slightly pricey, the quality is guaranteed.Dù giá hơi đắt một chút, chất lượng sản phẩm đã được bảo đảm.

2. Giải thích điều kiện bảo hành và đổi trả như thế nào để tránh hiểu nhầm?

Để giải thích điều kiện đổi trả rõ ràng, bạn cần chú ý đến trạng thái sản phẩm. Ví dụ, tính từ unopened dùng để chỉ hàng hóa còn nguyên tem bao bì. Nếu công ty bạn có chính sách thu mua lại đồ cũ, hãy dùng danh từ buyback.

Ví dụ câu giao tiếp thực tế:

3. Người Việt thường mắc lỗi gì khi tư vấn bán hàng bằng tiếng Anh?

Lỗi phổ biến nhất của người học Việt Nam là dùng sai từ loại khi nói về bảo hành hoặc trạng thái sản phẩm. Nhiều người có thói quen dùng động từ nguyên mẫu hoặc danh từ thay vì dạng tính từ/quá khứ phân từ guaranteed.

Lỗi sai thường gặp: "This product is guarantee for two years." (Sai ngữ pháp vì dùng danh từ/động từ nguyên mẫu sau to be)

Cách sửa đúng: "This product is guaranteed for two years." (Đúng ngữ pháp, sử dụng dạng tính từ/phân từ chỉ trạng thái được bảo hành)

Ngoài ra, khi đề cập đến giá đắt, người đi làm hay dùng từ "expensive" một cách trực diện. Trong giao tiếp bán hàng tinh tế, hãy ưu tiên dùng pricey hoặc giải thích đi kèm lợi ích từ dịch vụ after-sales của retailer để khách hàng cảm thấy yên tâm hơn.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

retailer n
/ˈriː.teɪ.lər/
nhà bán lẻ, cửa hàng bán lẻ
This retailer is well-known. — Nhà bán lẻ này rất nổi tiếng.
promotional adj
/prəˈməʊ.ʃən.əl/
mang tính khuyến mãi, thuộc khuyến mãi
They launched a promotional drive. — Họ đã phát động một đợt khuyến mãi.
buyback n
/ˈbaɪ.bæk/
sự mua lại, chính sách thu mua lại
This buyback program is popular. — Chương trình thu mua lại này rất phổ biến.
unopened adj
/ʌnˈəʊ.pənd/
chưa mở bao bì, còn nguyên tem
Please keep the package unopened. — Vui lòng giữ gói hàng chưa mở bao bì.
after-sales adj
/ˌɑːf.təˈseɪlz/
thuộc về hậu mãi, sau bán hàng
The company provides after-sales care. — Công ty cung cấp dịch vụ chăm sóc hậu mãi.
preorder v
/ˌpriːˈɔː.dər/
đặt hàng trước
You can preorder this item today. — Bạn có thể đặt hàng trước sản phẩm này hôm nay.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.