Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmnhà hàng – khách sạn Từ vựng·Cơ bản

Tiếng Anh Buồng Phòng: Dọn Phòng Và Đáp Ứng Yêu Cầu Của Khách

Bài học cung cấp từ vựng và mẫu câu thực tế dành cho nhân viên buồng phòng khách sạn khi dọn phòng, xử lý sự cố thiết bị và đáp ứng yêu cầu của khách hàng nước ngoài.

Tiếng Anh Buồng Phòng: Dọn Phòng Và Đáp Ứng Yêu Cầu Của Khách

1. Từ vựng & Mẫu câu dọn phòng và xử lý yêu cầu của khách

Trong bộ phận buồng phòng khách sạn, việc giao tiếp rõ ràng và chuyên nghiệp với khách hàng nước ngoài là rất quan trọng. Dưới đây là các nhóm mẫu câu và từ vựng thực tế theo từng tình huống công việc:

2. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc khi giao tiếp buồng phòng

Nhiều nhân viên khách sạn tại Việt Nam thường mắc một số lỗi giao tiếp phổ biến sau:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

linen n
/ˈlɪn.ɪn/
đồ vải khách sạn (ga giường, vỏ gối)
Please send fresh linen to room 402. — Vui lòng gửi đồ vải sạch lên phòng 402.
clogged adj
/klɒɡd/
bị nghẹt, bị tắc
The bathroom sink is clogged and needs repair. — Bồn rửa mặt trong phòng tắm bị nghẹt và cần sửa chữa.
bathrobe n
/ˈbɑːθ.rəʊb/
áo choàng tắm
Each room comes with two comfortable bathrobes. — Mỗi phòng đều có sẵn hai chiếc áo choàng tắm thoải mái.
disinfect v
/ˌdɪs.ɪnˈfekt/
khử trùng, sát khuẩn
Staff must disinfect all high-touch surfaces daily. — Nhân viên phải khử trùng tất cả các bề mặt hay va chạm hàng ngày.
turndown n
/ˈtɜːn.daʊn/
dịch vụ chuẩn bị phòng buổi tối
We offer turndown service every evening at 7 PM. — Chúng tôi cung cấp dịch vụ chuẩn bị phòng buổi tối vào 7 giờ tối mỗi ngày.
soiled adj
/sɔɪld/
bị bẩn, dính vết bẩn
Please place all soiled items in the laundry bag. — Vui lòng để tất cả đồ bị bẩn vào trong túi giặt.
odor n
/ˈəʊ.də/
mùi hôi, mùi khó chịu
There is an unpleasant odor coming from the drain. — Có mùi hôi khó chịu bốc lên từ cống thoát nước.
comforter n
/ˈkʌm.fə.tə/
chăn bông dày
The guest requested an extra comforter for the cold night. — Khách hàng đã xin thêm một chiếc chăn bông dày cho đêm lạnh.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.