Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmGiao tiếp cơ bản Từ vựng·Cơ bản

Tiếng Anh cho nhân viên Spa & Làm đẹp: Hỏi nhu cầu, mô tả dịch vụ và báo giá

Bài học giúp nhân viên làm đẹp giao tiếp tự tin với khách nước ngoài thông qua các mẫu câu hỏi nhu cầu, mô tả công dụng dịch vụ spa và báo giá rõ ràng.

Tiếng Anh cho nhân viên Spa & Làm đẹp: Hỏi nhu cầu, mô tả dịch vụ và báo giá

1. Mẫu câu hỏi nhu cầu khách hàng

Khi đón tiếp khách hàng tại spa, giao tiếp lịch sự giúp tạo ấn tượng chuyên nghiệp ngay từ đầu.

2. Mẫu câu mô tả dịch vụ và công dụng

Để tư vấn hiệu quả, bạn cần biết cách mô tả công dụng cũng như các bước trong liệu trình.

3. Mẫu câu báo giá và thời lượng

Cung cấp thông tin giá cả và thời lượng rõ ràng giúp khách hàng dễ dàng đưa ra quyết định.

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

facial n
/ˈfeɪ.ʃəl/
liệu trình chăm sóc da mặt
Her skin looks great after the facial. — Da của cô ấy trông rất đẹp sau liệu trình chăm sóc da mặt.
massage n
/mæs.ˈɑːʒ/
bài mát-xa, xoa bóp
A hot stone massage helps you relax. — Mát-xa đá nóng giúp bạn thư giãn.
therapist n
/ˈθer.ə.pɪst/
chuyên viên trị liệu, kỹ thuật viên
Our therapist will guide you to the room. — Kỹ thuật viên của chúng tôi sẽ đưa bạn vào phòng.
soothe v
/suːð/
làm dịu
This cream helps to soothe sensitive skin. — Loại kem này giúp làm dịu làn da nhạy cảm.
moisturize v
/ˈmɔɪs.tʃər.aɪz/
dưỡng ẩm, cấp ẩm
You should moisturize your skin daily. — Bạn nên dưỡng ẩm cho da hằng ngày.
radiant adj
/ˈreɪ.di.ənt/
sáng mịn, rạng rỡ
This treatment leaves your skin radiant. — Liệu trình này giúp làn da của bạn sáng mịn rạng rỡ.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.