Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmcho dân IT Từ vựng·Trung cấp

Tiếng Anh CNTT: Quy trình Agile/⁠Scrum (Sprint, Backlog, User Story, Estimate)

Học từ vựng và mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thực tế trong quy trình Agile/Scrum tại các công ty phần mềm, giúp bạn tự tin tham gia Sprint Planning, Daily Scrum và Retrospective.

Tiếng Anh CNTT: Quy trình Agile/Scrum (Sprint, Backlog, User Story, Estimate)

Hỏi - Đáp về từ vựng Quy trình Agile/Scrum trong công ty phần mềm

Khi làm việc tại các công ty phần mềm theo mô hình Agile/Scrum, việc giao tiếp chuẩn xác bằng tiếng Anh về các quy trình như Sprint, Backlog, User StoryEstimate là vô cùng quan trọng. Dưới đây là 3 câu hỏi phổ biến giúp bạn nắm vững cách dùng từ trong ngữ cảnh công sở.

Câu hỏi 1: Làm sao để thảo luận về Sprint và Backlog trong buổi họp Sprint Planning?

Trong buổi Sprint Planning, đội ngũ phát triển và Product Owner (PO) cần thống nhất danh sách công việc. Bạn có thể dùng các thuật ngữ và mẫu câu thực tế sau:

Câu hỏi 2: Diễn tả User Story và công việc Estimate như thế nào với đồng nghiệp nước ngoài?

Khi trao đổi với Onsite Manager hoặc Client, bạn cần dùng đúng các thuật ngữ miêu tả tính năng và ước lượng khối lượng công việc:

Câu hỏi 3: Cách đánh giá kết quả công việc và hiệu suất cuối mỗi Sprint?

Cuối Sprint, team sẽ bàn giao phần tăng trưởng phần mềm (Increment) và họp rút kinh nghiệm (Retrospective):

Thuật ngữMẫu câu giao tiếp thực tếÝ nghĩa tiếng Việt
Increment"The deliverable increment will be deployed to the staging environment today."Phần tăng trưởng sản phẩm có thể bàn giao sẽ được triển khai lên môi trường staging hôm nay.
Velocity"Our average velocity is thirty points per sprint."Tốc độ hoàn thành trung bình của team chúng tôi là 30 điểm mỗi sprint.
Retrospective"In the retrospective, we agreed to improve our code review process."Trong buổi họp rút kinh nghiệm, chúng tôi đã đồng ý cải thiện quy trình duyệt code.

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc khi nói về Agile/Scrum

Lỗi sai phổ biến: Dùng nhầm từ loại của estimate hoặc coi story point là số giờ làm việc cố định.

1. Nói "We need to estimation this task" (SAI) → Phải nói: "We need to estimate this task" (ĐÚNG - dùng động từ estimate) hoặc "We need an estimation for this task" (ĐÚNG - dùng danh từ estimation).

2. Giải thích sai khái niệm Story Point với khách hàng: Story point đo lường độ phức tạp và rủi ro, không phải là số giờ làm việc chính xác. Hãy dùng câu: "Story points reflect effort and complexity, not exact working hours."

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

epic n
/ˈep.ɪk/
tính năng lớn (chứa nhiều user story)
This epic will be broken down into smaller user stories for the upcoming sprints. — Tính năng lớn này sẽ được chia nhỏ thành các user story nhỏ hơn cho các sprint sắp tới.
velocity n
/vəˈlɒs.ə.ti/
tốc độ hoàn thành công việc trong mỗi sprint
The team maintained a stable velocity throughout the last quarter. — Đội ngũ đã duy trì tốc độ hoàn thành công việc ổn định trong suốt quý vừa qua.
refinement n
/rɪˈfaɪn.mənt/
buổi làm mịn / làm rõ danh mục yêu cầu
During the backlog refinement, we clarified all technical dependencies with the architect. — Trong buổi làm mịn backlog, chúng tôi đã làm rõ mọi phụ thuộc kỹ thuật với kiến trúc sư phần mềm.
retrospective n
/ˌret.rəˈspek.tɪv/
buổi họp rút kinh nghiệm cuối sprint
We discussed communication issues during yesterday's retrospective. — Chúng tôi đã thảo luận về các vấn đề giao tiếp trong buổi họp rút kinh nghiệm ngày hôm qua.
increment n
/ˈɪŋ.krə.mənt/
phần sản phẩm tăng trưởng hoàn chỉnh sau mỗi sprint
Each sprint must deliver a usable software increment. — Mỗi sprint phải bàn giao một phần sản phẩm tăng trưởng có thể sử dụng được.
capacity n
/kəˈpæs.ə.ti/
tổng năng lực / thời gian làm việc khả dụng của team
We cannot commit to extra tasks because our team capacity is already full. — Chúng tôi không thể cam kết nhận thêm nhiệm vụ vì năng lực khả dụng của team đã tối đa.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.