💼 Người đi làm›cho dân IT Từ vựng·Trung cấp
Tiếng Anh CNTT: Quy trình Agile/Scrum (Sprint, Backlog, User Story, Estimate)
Học từ vựng và mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thực tế trong quy trình Agile/Scrum tại các công ty phần mềm, giúp bạn tự tin tham gia Sprint Planning, Daily Scrum và Retrospective.
Hỏi - Đáp về từ vựng Quy trình Agile/Scrum trong công ty phần mềm
Khi làm việc tại các công ty phần mềm theo mô hình Agile/Scrum, việc giao tiếp chuẩn xác bằng tiếng Anh về các quy trình như Sprint, Backlog, User Story và Estimate là vô cùng quan trọng. Dưới đây là 3 câu hỏi phổ biến giúp bạn nắm vững cách dùng từ trong ngữ cảnh công sở.
Câu hỏi 1: Làm sao để thảo luận về Sprint và Backlog trong buổi họp Sprint Planning?
Trong buổi Sprint Planning, đội ngũ phát triển và Product Owner (PO) cần thống nhất danh sách công việc. Bạn có thể dùng các thuật ngữ và mẫu câu thực tế sau:
- Sprint (chu kỳ phát triển ngắn, thường kéo dài 2 tuần): "We need to commit to the target scope for this two-week sprint." (Chúng ta cần cam kết phạm vi mục tiêu cho sprint hai tuần này.)
- Backlog (danh mục yêu cầu công việc tồn đọng): "Let's prioritize the high-value items in the product backlog." (Hãy ưu tiên các mục có giá trị cao trong backlog của sản phẩm.)
- Refinement (buổi làm mịn backlog): "We should schedule a backlog refinement session to clarify acceptance criteria." (Chúng ta nên xếp lịch một buổi refinement để làm rõ các tiêu chí nghiệm thu.)
Câu hỏi 2: Diễn tả User Story và công việc Estimate như thế nào với đồng nghiệp nước ngoài?
Khi trao đổi với Onsite Manager hoặc Client, bạn cần dùng đúng các thuật ngữ miêu tả tính năng và ước lượng khối lượng công việc:
- User Story (yêu cầu tính năng dưới góc nhìn người dùng): "As a user, I want to reset my password so that I can regain account access." (Là người dùng, tôi muốn đặt lại mật khẩu để có thể truy cập lại tài khoản.)
- Estimate (ước lượng công sức): "We estimate this user story at five story points due to complex third-party integration." (Chúng tôi ước lượng user story này khoảng 5 story points vì việc tích hợp bên thứ ba khá phức tạp.)
- Capacity (năng lực/thời gian làm việc khả dụng): "Our team capacity is reduced next week because two developers are taking leave." (Năng lực khả dụng của team tuần tới bị giảm vì có hai lập trình viên nghỉ phép.)
Câu hỏi 3: Cách đánh giá kết quả công việc và hiệu suất cuối mỗi Sprint?
Cuối Sprint, team sẽ bàn giao phần tăng trưởng phần mềm (Increment) và họp rút kinh nghiệm (Retrospective):
| Thuật ngữ | Mẫu câu giao tiếp thực tế | Ý nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Increment | "The deliverable increment will be deployed to the staging environment today." | Phần tăng trưởng sản phẩm có thể bàn giao sẽ được triển khai lên môi trường staging hôm nay. |
| Velocity | "Our average velocity is thirty points per sprint." | Tốc độ hoàn thành trung bình của team chúng tôi là 30 điểm mỗi sprint. |
| Retrospective | "In the retrospective, we agreed to improve our code review process." | Trong buổi họp rút kinh nghiệm, chúng tôi đã đồng ý cải thiện quy trình duyệt code. |
Lưu ý lỗi người Việt thường mắc khi nói về Agile/Scrum
Lỗi sai phổ biến: Dùng nhầm từ loại của estimate hoặc coi story point là số giờ làm việc cố định.
1. Nói "We need to estimation this task" (SAI) → Phải nói: "We need to estimate this task" (ĐÚNG - dùng động từ estimate) hoặc "We need an estimation for this task" (ĐÚNG - dùng danh từ estimation).
2. Giải thích sai khái niệm Story Point với khách hàng: Story point đo lường độ phức tạp và rủi ro, không phải là số giờ làm việc chính xác. Hãy dùng câu: "Story points reflect effort and complexity, not exact working hours."