💼 Người đi làm›cho dân IT Từ vựng·Trung cấp
Tiếng Anh CNTT: Từ Vựng Phần Cứng, Phần Mềm Và Mạng Máy Tính Trong Công Việc
Nắm vững các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành CNTT về phần cứng, phần mềm và hạ tầng mạng giúp lập trình viên và kỹ sư IT giao tiếp tự tin với khách hàng và đồng nghiệp quốc tế.
1. Từ vựng phần cứng và hạ tầng máy tính (Hardware & Infrastructure)
Trong môi trường làm việc IT chuyên nghiệp, các thuật ngữ phần cứng thường xuất hiện khi xử lý sự cố hạ tầng hoặc vận hành hệ thống đám mây:
- Server (n): Máy chủ lưu trữ ứng dụng, cơ sở dữ liệu hoặc dịch vụ mạng.
Example: We need to reboot the production server to apply the security patch tonight. (Chúng ta cần khởi động lại máy chủ thực thi để áp dụng bản vá bảo mật vào tối nay.) - Router (n): Thiết bị định tuyến mạng, điều hướng lưu lượng dữ liệu giữa các mạng máy tính.
Example: The office router failed, causing a complete network outage for the QA team. (Thiết bị định tuyến ở văn phòng bị lỗi, gây mất mạng toàn bộ cho đội QA.) - Topology (n): Sơ đồ cấu trúc hoặc mô hình kết nối của các thiết bị trong mạng.
Example: The network topology was redesigned to improve fault tolerance and speed. (Cấu trúc mạng đã được thiết kế lại nhằm tăng khả năng chịu lỗi và tốc độ.)
2. Từ vựng phần mềm và quản lý mã nguồn (Software & Codebase)
Khi trao đổi trong các buổi Daily Standup hay giao tiếp qua Slack và Jira với đối tác nước ngoài, bạn sẽ thường xuyên sử dụng các thuật ngữ phần mềm sau:
- Configure (v): Cấu hình, thiết lập các tham số kỹ thuật cho hệ thống hoặc ứng dụng.
Example: Please configure the environment variables before deploying the service to staging. (Vui lòng cấu hình các biến môi trường trước khi triển khai dịch vụ lên môi trường staging.) - Repository (n): Kho chứa mã nguồn dự án (thường gọi tắt là repo trên GitHub hoặc GitLab).
Example: New developers should clone the repository and read the README file first. (Các lập trình viên mới nên nhân bản kho mã nguồn và đọc tệp README trước.) - Legacy (adj): Thuộc về hệ thống hoặc công nghệ cũ nhưng vẫn đang vận hành.
Example: Refactoring the legacy software system will take at least two sprints. (Tái cấu trúc hệ thống phần mềm cũ này sẽ mất ít nhất hai sprint.) - Middleware (n): Phần mềm trung gian kết nối giữa các ứng dụng hoặc hệ thống khác nhau.
Example: The middleware handles authentication requests between the client and the backend server. (Phần mềm trung gian xử lý các yêu cầu xác thực giữa phía khách và máy chủ backend.) - Endpoint (n): Điểm đầu cuối kết nối mạng hoặc đường dẫn API để truyền nhận dữ liệu.
Example: The mobile team is waiting for the backend engineer to expose the new payment endpoint. (Đội mobile đang chờ kỹ sư backend mở đường dẫn API thanh toán mới.)
3. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc phải trong giao tiếp IT
Dưới đây là một số lỗi phổ biến dân IT Việt Nam hay gặp khi viết email hoặc trao đổi công việc bằng tiếng Anh:
- Phát âm sai phụ âm cuối và âm câm: Các từ như server, router, endpoint hay bị nuốt âm cuối. Đặc biệt từ router trong Anh-Mỹ đọc là /ˈraʊtər/ (giống "rau-tờ"), tránh đọc thành "ru-tơ".
- Dùng sai thuật ngữ sự cố: Lỗi phần cứng vật lý nên dùng hardware fault/failure, trong khi lỗi lập trình trên phần mềm dùng software bug/issue. Tránh dùng từ "error" quá chung chung khi tạo ticket trên Jira.
- Lạm dụng cách nói bồi Việt - Anh: Tránh viết "fix bug phần mềm" hay "setup router mạng" trong email chính thức gửi khách hàng. Hãy dùng câu chuẩn: "We are resolving a software bug" hoặc "We are configuring the router."