Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmcho dân IT Từ vựng·Trung cấp

Tiếng Anh CNTT: Từ Vựng Phần Cứng, Phần Mềm Và Mạng Máy Tính Trong Công Việc

Nắm vững các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành CNTT về phần cứng, phần mềm và hạ tầng mạng giúp lập trình viên và kỹ sư IT giao tiếp tự tin với khách hàng và đồng nghiệp quốc tế.

Tiếng Anh CNTT: Từ Vựng Phần Cứng, Phần Mềm Và Mạng Máy Tính Trong Công Việc

1. Từ vựng phần cứng và hạ tầng máy tính (Hardware & Infrastructure)

Trong môi trường làm việc IT chuyên nghiệp, các thuật ngữ phần cứng thường xuất hiện khi xử lý sự cố hạ tầng hoặc vận hành hệ thống đám mây:

2. Từ vựng phần mềm và quản lý mã nguồn (Software & Codebase)

Khi trao đổi trong các buổi Daily Standup hay giao tiếp qua Slack và Jira với đối tác nước ngoài, bạn sẽ thường xuyên sử dụng các thuật ngữ phần mềm sau:

3. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc phải trong giao tiếp IT

Dưới đây là một số lỗi phổ biến dân IT Việt Nam hay gặp khi viết email hoặc trao đổi công việc bằng tiếng Anh:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

router n
/ˈraʊtər/
thiết bị định tuyến
You need to restart the router to clear the network cache. — Bạn cần khởi động lại thiết bị định tuyến để xóa bộ nhớ đệm mạng.
configure v
/kənˈfɪɡjər/
cấu hình, thiết lập hệ thống
The engineer will configure the firewall rules tomorrow. — Kỹ sư sẽ cấu hình các quy tắc tường lửa vào ngày mai.
repository n
/rɪˈpɑːzətɔːri/
kho chứa mã nguồn (repo)
Please push your latest code to the central repository. — Vui lòng đẩy mã nguồn mới nhất của bạn lên kho chứa trung tâm.
legacy adj
/ˈleɡəsi/
(hệ thống) cũ, kế thừa
Migrating data from the legacy system requires careful planning. — Việc chuyển đổi dữ liệu từ hệ thống cũ đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.
endpoint n
/ˈendpɔɪnt/
điểm đầu cuối (API/mạng)
This API endpoint returns user profile information in JSON format. — Điểm đầu cuối API này trả về thông tin hồ sơ người dùng ở định dạng JSON.
middleware n
/ˈmɪdlwer/
phần mềm trung gian
We added custom middleware to log all incoming API requests. — Chúng tôi đã thêm phần mềm trung gian tùy chỉnh để ghi nhật ký tất cả yêu cầu API gửi đến.
topology n
/təˈpɑːlədʒi/
sơ đồ cấu trúc kết nối mạng
A mesh topology provides high network redundancy. — Sơ đồ mạng dạng lưới cung cấp tính dự phòng mạng cao.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.