Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

✈️ Giao tiếp & du lịchGiao tiếp tiếng Anh hằng ngày Từ vựng·Trung cấp

Tiếng Anh Công Sở: Bày Tỏ Cảm Xúc, Khen Ngợi Và An ủi Đồng Nghiệp

Học các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp thực tế giúp bạn khen ngợi đồng nghiệp chân thành, an ủi khi dự án gặp sự cố và phản hồi lịch sự trong công sở.

Tiếng Anh Công Sở: Bày Tỏ Cảm Xúc, Khen Ngợi Và An ủi Đồng Nghiệp

David: I heard the client rejected our proposal. I feel like I ruined the whole deal.

Elena: Don't be so hard on yourself, David. You prepared thoroughly, and we all know how unpredictable this client is.

David: Thanks, Elena. That brings me a lot of solace. I was really demoralized earlier.

Elena: Keep your chin up! We will revise the strategy together.

1. Bày tỏ cảm xúc & Khen ngợi trong môi trường công sở

Trong giao tiếp hàng ngày tại văn phòng, việc thể hiện sự công nhận công sức của đồng nghiệp giúp xây dựng môi trường làm việc tích cực và gắn kết.

2. Cách an ủi và động viên khi gặp sự cố

Khi đồng nghiệp gặp áp lực hoặc kết quả công việc không như ý, những câu an ủi đúng lúc sẽ mang lại sự trấn an tinh thần lớn.

3. Mẫu câu xử lý khi nghe chưa rõ (Dự phòng giao tiếp)

Khi cảm xúc lên cao hoặc đối phương nói nhanh, việc chủ động nhờ lặp lại giúp bạn duy trì cuộc hội thoại tự nhiên mà không gây bất lịch sự:

Tình huốngMẫu câu khuyên dùngDịch nghĩa
Nghe chưa rõ chi tiếtCould you please repeat that? I didn't quite catch your last point.Bạn có thể lặp lại không? Tôi chưa nghe rõ ý cuối.
Đối phương nói quá nhanhWould you mind slowing down a bit?Bạn có thể nói chậm lại một chút được không?
Cần xác nhận lại cảm xúc/ý đồIf I understand correctly, you mean...?Nếu tôi hiểu đúng thì ý bạn là...?

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Người Việt khi nhận lời khen thường có xu hướng từ chối gay gắt (ví dụ: "No, I am bad at it") vì nghĩ đó là khiêm tốn. Tuy nhiên, trong văn hóa công sở quốc tế, việc phủ nhận hoàn toàn có thể làm đối phương thấy gượng gạo. Thay vào đó, hãy tiếp nhận tự nhiên bằng cách cảm ơn và chia sẻ công lao cho tập thể:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

heartfelt adj
/ˈhɑːrt.felt/
chân thành, từ đáy lòng
She expressed her heartfelt thanks to the team. — Cô ấy bày tỏ sự cảm ơn chân thành đến cả đội.
solace n
/ˈsɑː.lɪs/
sự an ủi, niềm an ủi
His kind words brought her great solace after the failure. — Những lời tử tế của anh ấy đã mang lại niềm an ủi lớn cho cô ấy sau thất bại.
compassionate adj
/kəmˈpæʃ.ən.ət/
cảm thông, giàu lòng trắc ẩn
Our manager is known for her compassionate leadership style. — Quản lý của chúng tôi nổi tiếng với phong cách lãnh đạo giàu lòng cảm thông.
demoralized adj
/dɪˈmɔːr.ə.laɪzd/
nản lòng, mất tinh thần
The team felt demoralized after losing the contract. — Cả đội cảm thấy nản lòng sau khi đánh mất hợp đồng.
uplifting adj
/ʌpˈlɪf.tɪŋ/
truyền cảm hứng, làm phấn chấn
His speech was so uplifting that everyone felt motivated again. — Bài phát biểu của anh ấy truyền cảm hứng tới mức ai cũng thấy có động lực trở lại.
consolation n
/ˌkɑːn.səˈleɪ.ʃən/
sự an ủi
Winning second place was a small consolation for our hard work. — Đạt giải nhì là một sự an ủi nhỏ cho những nỗ lực vất vả của chúng tôi.
admirable adj
/ˈæd.mər.ə.bəl/
đáng khâm phục, đáng ngưỡng mộ
Her composure under pressure is truly admirable. — Sự bình tĩnh của cô ấy dưới áp lực thật sự đáng khâm phục.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.