Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmđi làm tổng hợp Từ vựng·Trung cấp

Tiếng Anh công sở: Đồng ý, phản đối, ngắt lời và làm rõ lịch sự trong cuộc họp

Học cách sử dụng các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp chuyên nghiệp để đưa ra ý kiến, phản đối tế nhị, ngắt lời khéo léo và xin làm rõ thông tin trong các cuộc họp.

Tiếng Anh công sở: Đồng ý, phản đối, ngắt lời và làm rõ lịch sự trong cuộc họp

Tình huống thực tế trong cuộc họp

Trong cuộc họp đánh giá quý vừa qua của công ty, Alex đã chủ động đóng góp ý kiến cho chiến dịch truyền thông mới. Anh ấy mở đầu:

If I may jump in here, I completely agree with targeting working professionals.
Tuy nhiên, khi thảo luận về ngân sách, Alex nhận xét:
I see your point, but I have some concerns regarding the proposed allocation.
Để đảm bảo mọi người đều hiểu rõ vấn đề, anh ấy bổ sung thêm:
Could you elaborate on how we will measure ROI?

Phân tích câu và kỹ năng giao tiếp trong họp

Trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, việc diễn đạt ý kiến cần đảm bảo sự diplomatic (khéo léo) để duy trì mối quan hệ tốt với đồng nghiệp. Dưới đây là phân tích chi tiết từng mẫu câu Alex đã sử dụng trong tình huống trên:

1. Ngắt lời lịch sự (Polite Interruption)

Khi muốn interject (ngắt lời) để đưa ra ý kiến đúng lúc, bạn nên dùng cấu trúc giảm nhẹ thay vì cắt ngang đột ngột:

2. Đồng ý và thể hiện sự đồng thuận

Để tạo sự alignment (sự thống nhất) trong nhóm, bạn có thể khẳng định sự đồng ý một cách dứt khoát:

3. Phản đối tế nhị (Expressing Pushback)

Để đưa ra sự pushback (sự phản đối) mà không gây mất lòng, người Anh/Mỹ thường thừa nhận ý kiến đối phương trước rồi mới nêu quan điểm trái chiều hoặc đưa ra một counterproposal (đề xuất đối ứng):

4. Xin làm rõ thông tin (Asking for Clarification)

Khi chưa nắm rõ chi tiết, hãy đặt câu hỏi một cách tactfully (tế nhị):

Bảng tổng hợp các mẫu câu hữu ích khi tham gia họp

Mục đíchMẫu câu lịch sựDịch nghĩa
Ngắt lờiMay I interject for a moment?Tôi có thể xin ngắt lời một chút được không?
Đồng ýI'm fully in favor of this plan.Tôi hoàn toàn ủng hộ kế hoạch này.
Phản đốiI understand your rationale, but...Tôi hiểu lý do của bạn, nhưng...
Xin làm rõCould you clarify what you mean by that?Bạn có thể làm rõ ý của bạn là gì không?

Lỗi người Việt thường mắc phải

Người đi làm Việt Nam thường gặp một số lỗi phổ biến khi tham gia họp bằng tiếng Anh:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

interject v
/ˌɪn.təˈdʒekt/
ngắt lời, chen ngang
She raised her hand to interject with an important question. — Cô ấy giơ tay để chen vào một câu hỏi quan trọng.
pushback n
/ˈpʊʃ.bæk/
sự phản đối, ý kiến trái chiều
We received some pushback from the finance team regarding the project budget. — Chúng tôi nhận được một số ý kiến phản đối từ đội tài chính liên quan đến ngân sách dự án.
diplomatic adj
/ˌdɪp.ləˈmæt.ɪk/
khéo léo, tế nhị trong giao tiếp
He gave a very diplomatic answer during the meeting. — Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời rất khéo léo trong cuộc họp.
counterproposal n
/ˈkaʊn.tə.prəˌpəʊ.zəl/
đề xuất đối ứng, phương án thay thế
The client rejected our initial terms and sent a counterproposal. — Khách hàng đã từ chối các điều khoản ban đầu của chúng tôi và gửi một đề xuất đối ứng.
tactfully adv
/ˈtækt.fəl.i/
một cách lịch thiệp, tế nhị
She tactfully declined the offer without causing any offense. — Cô ấy đã tế nhị từ chối lời đề nghị mà không gây phật lòng.
alignment n
/əˈlaɪn.mənt/
sự đồng thuận, sự thống nhất ý kiến
We need to ensure alignment between the sales and marketing departments. — Chúng ta cần đảm bảo sự thống nhất giữa bộ phận kinh doanh và bộ phận tiếp thị.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.