Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmđi làm tổng hợp Từ vựng·Trung cấp

Tiếng Anh Công Sở: Mẫu Cấu Trúc Email Hẹn Lịch, Xác Nhận, Dời Lịch Và Xin Nghỉ Phép

Hướng dẫn cách trình bày email chuyên nghiệp trong công sở bằng tiếng Anh để hẹn lịch họp, xác nhận thời gian, dời cuộc hẹn và xin nghỉ phép hiệu quả.

Tiếng Anh Công Sở: Mẫu Cấu Trúc Email Hẹn Lịch, Xác Nhận, Dời Lịch Và Xin Nghỉ Phép

1. Q&A: Cách viết Email hẹn lịch, xác nhận và xin nghỉ phép chuẩn công sở

Viết email làm việc đòi hỏi sự ngắn gọn, lịch sự và rõ ràng. Dưới đây là những thắc mắc phổ biến nhất của người đi làm khi xử lý các tình huống hẹn lịch họp, dời lịch và xin nghỉ phép bằng tiếng Anh.

Câu hỏi 1: Làm thế nào để đề xuất khung giờ họp hoặc xác nhận lịch mà không bị thụ động?

Khi hẹn lịch họp, bạn nên chủ động đưa ra khung giờ rảnh để đối phương lựa chọn thay vì hỏi chung chung. Khi xác nhận, hãy lặp lại thời gian và hình thức họp để đảm bảo hai bên nhất trí.

Mục đíchMẫu câu khuyến nghịVí dụ & Dịch nghĩa
Hẹn lịch họpPlease let me know your availability for...Please let me know your availability for a brief call tomorrow. (Xin vui lòng cho tôi biết khung giờ rảnh của bạn cho một cuộc gọi ngắn vào ngày mai.)
Xác nhận lịchI am writing to confirm our meeting on...I am writing to confirm our meeting on Thursday afternoon. (Tôi viết email này để xác nhận cuộc họp của chúng ta vào chiều thứ Năm.)

Câu hỏi 2: Khi trùng lịch hoặc có việc đột xuất, làm sao để dời lịch họp (reschedule) thật lịch sự?

Khi dời lịch, hãy nêu ngắn gọn lý do do sự cố trùng lịch, dùng các động từ chuyên nghiệp như rearrange hoặc defer, kèm theo lời xin lỗi nhẹ nhàng và đề xuất mốc thời gian thay thế.

Due to an unexpected schedule clash, I would like to rearrange our meeting. Could we defer our discussion until Friday? (Do sự cố trùng lịch đột xuất, tôi muốn sắp xếp lại cuộc họp. Chúng ta có thể dời buổi thảo luận sang thứ Sáu được không?)

Câu hỏi 3: Viết email xin nghỉ phép (leave request) như thế nào để vừa chuyên nghiệp vừa đầy đủ thông tin?

Email xin nghỉ phép cần chứa 3 thông tin chính: khoảng thời gian nghỉ, lý do ngắn gọn (như lý do cá nhân bất khả kháng) và phương án xử lý công việc trong thời gian bạn vắng mặt.

2. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc khi viết email hẹn & dời lịch

Người Việt làm việc trong môi trường quốc tế thường mắc một số lỗi dịch thô (word-for-word) từ tiếng Việt sang tiếng Anh công sở:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

availability n
/əˌveɪləˈbɪləti/
khung giờ rảnh, thời gian có thể tham gia
Please send me your availability for next week. — Vui lòng gửi cho tôi khung giờ rảnh của bạn trong tuần tới.
rearrange v
/ˌriːəˈreɪndʒ/
sắp xếp lại (lịch họp, cuộc hẹn)
Could we rearrange our meeting for Tuesday? — Chúng ta có thể sắp xếp lại cuộc họp sang thứ Ba được không?
clash n
/klæʃ/
sự trùng lịch trình, xung đột thời gian
I have a schedule clash on Thursday morning. — Tôi bị trùng lịch vào sáng thứ Năm.
defer v
/dɪˈfɜːr/
dời lại, hoãn lại sang thời điểm sau
We decided to defer the discussion until next month. — Chúng tôi quyết định dời cuộc thảo luận sang tháng sau.
unavoidable adj
/ˌʌnəˈvɔɪdəbl/
bất khả kháng, không thể tránh khỏi
I need to take time off due to an unavoidable circumstance. — Tôi cần nghỉ làm vì một hoàn cảnh bất khả kháng.
pressing adj
/ˈpresɪŋ/
cấp bách, khẩn cấp (cần giải quyết ngay)
Please call my assistant if you have any pressing tasks. — Vui lòng gọi cho trợ lý của tôi nếu bạn có bất kỳ công việc cấp bách nào.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.