💼 Người đi làm›y tế – điều dưỡng Từ vựng·Trung cấp
Tiếng Anh Điều Dưỡng: Đo Dấu Hiệu Sinh Tồn Và Chăm Sóc Hằng Ngày
Học từ vựng và câu giao tiếp thực tế cho nhân viên y tế và điều dưỡng khi đo các chỉ số sinh học cũng như hỗ trợ sinh hoạt hằng ngày cho người bệnh.
Sarah (Caregiver): Alex, could you log the pulse reading for the resident in room 204?
Alex (Caregiver): Sure. I will use the oximeter to check it right away.
Sarah: Thanks. Please remember to reposition her every two hours because she is bedridden.
Alex: Got it. I will keep her under close observation this morning.
1. Từ vựng & Cụm từ chuyên ngành điều dưỡng
Trong công việc điều dưỡng hằng ngày, việc theo dõi các chỉ số sinh học và hỗ trợ sinh hoạt cho người bệnh đòi hỏi sử dụng thuật ngữ chính xác:
- Pulse (n): Nhịp mạch / mạch. Thường đi cùng các động từ như log the pulse (ghi nhận nhịp mạch) hoặc check the pulse.
- Thermometer (n): Nhiệt kế. Thiết bị đo nhiệt độ cơ thể trong quy trình chăm sóc ban đầu.
- Bedridden (adj): Nằm liệt giường, không thể tự di chuyển hoặc rời khỏi giường.
- Reposition (v): Thay đổi tư thế nằm cho người bệnh nhằm ngăn ngừa tình trạng loét do tì đè (bedsores).
- Bedpan (n): Bô dẹt y tế, dụng cụ hỗ trợ người bệnh đi vệ sinh ngay tại giường.
- Observation (n): Sự theo dõi, quan sát chuyên môn đối với tình trạng sức khỏe của người bệnh.
2. Bảng mẫu câu giao tiếp thực tế
Dưới đây là một số mẫu câu thông dụng được sử dụng trong ca trực:
| Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Please place the bedpan carefully for the resident. | Vui lòng đặt bô dẹt cẩn thận cho người bệnh. |
| We need to reposition bedridden individuals regularly. | Chúng ta cần thay đổi tư thế nằm cho những người nằm liệt giường thường xuyên. |
| Keep the individual under strict observation after surgery. | Theo dõi chặt chẽ người bệnh sau phẫu thuật. |
3. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc khi sử dụng
Lỗi từ loại với từ