Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

✈️ Giao tiếp & du lịchdu lịch Ngữ pháp·Cơ bản

Tiếng Anh Du Lịch: Mua Sắm, Hỏi Size, Mặc Cả và Hoàn Thuế

Hướng dẫn các cấu trúc giao tiếp thực tế khi đi mua sắm ở nước ngoài, từ cách hỏi kích cỡ, mặc cả lịch sự, xin biểu mẫu hoàn thuế đến các câu xử lý tình huống khi nghe không rõ.

Tiếng Anh Du Lịch: Mua Sắm, Hỏi Size, Mặc Cả và Hoàn Thuế

1. Hội thoại mẫu khi đi mua sắm

Dưới đây là đoạn hội thoại thực tế giữa khách hàng (Nam) và nhân viên bán hàng (Clerk) tại một cửa hàng thời trang khi đi du lịch:

Nam: Excuse me, do you have this jacket in a medium size?

Clerk: Let me check. Yes, here you go. Would you like to try it on?

Nam: Thank you. It feels a bit tight. Could you lower the price if I take two?

Clerk: Sure, I can give you a 10% discount. Also, we offer tax-free shopping for tourists.

2. Cấu trúc câu thực tế khi mua sắm

Khi mua sắm ở nước ngoài, người đi làm nên áp dụng các mẫu câu lịch sự và gãy gọn sau:

a) Hỏi kích cỡ (Sizes):

b) Mặc cả giá (Bargaining):

c) Hỏi hoàn thuế (Tax refund):

3. Mẫu câu dự phòng khi nghe không rõ

Nếu người bán nói quá nhanh hoặc bạn chưa hiểu ý, hãy dùng các câu xử lý tình huống chuyên nghiệp:

4. Tóm tắt ngữ pháp và từ vựng thông dụng

Tình huốngMẫu câu khuyến nghịMục đích
Hỏi sizeDo you have a larger / smaller size?Tìm kích cỡ phù hợp
Mặc cảCan you give me a better deal?Đề xuất giảm giá lịch sự
Hoàn thuếCan I get a tax-free invoice?Yêu cầu giấy tờ hoàn thuế

5. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Người Việt khi đi mua sắm ở nước ngoài thường có thói quen nói câu ngắn thiếu chủ ngữ hoặc dùng từ dịch thô từ tiếng Việt, khiến câu nói thiếu lịch sự hoặc sai ngữ pháp:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

loose adj
/luːs/
rộng, không bó sát
This shirt is too loose for me. — Chiếc áo sơ mi này quá rộng đối với tôi.
tight adj
/taɪt/
chật, bó sát
These shoes are a bit tight. — Đôi giày này hơi chật một chút.
medium adj
/ˈmiːdiəm/
kích cỡ vừa
I usually wear a medium size. — Tôi thường mặc kích cỡ vừa.
tax-free adj
/ˈtæks friː/
miễn thuế
Is this shop tax-free for tourists? — Cửa hàng này có miễn thuế cho khách du lịch không?
cheaper adj
/ˈtʃiːpər/
rẻ hơn
Do you have a cheaper option? — Bạn có lựa chọn nào rẻ hơn không?
lower v
/ˈloʊər/
hạ, giảm (giá)
Can you lower the price if I buy two? — Bạn có thể giảm giá nếu tôi mua hai cái không?

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.