Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

✈️ Giao tiếp & du lịchGiao tiếp tiếng Anh hằng ngày Từ vựng·Trung cấp

Tiếng Anh giao tiếp công sở: Bố cục cuộc gọi, nhắn lại và hẹn gặp qua điện thoại

Hướng dẫn các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp điện thoại thực tế dành cho người đi làm: cách xưng danh, để lại tin nhắn, xử lý khi nghe không rõ và chốt lịch hẹn hiệu quả.

Tiếng Anh giao tiếp công sở: Bố cục cuộc gọi, nhắn lại và hẹn gặp qua điện thoại

Tổng quan về giao tiếp qua điện thoại trong môi trường công sở

Nói chuyện điện thoại bằng tiếng Anh luôn là thử thách đối với người đi làm do thiếu sự hỗ trợ từ cử chỉ và nét mặt. Để cuộc gọi diễn ra chuyên nghiệp, bạn cần nắm rõ cấu trúc chuẩn gồm 3 giai đoạn: chào hỏi/xưng danh, trao đổi nội dung chính (hoặc nhắn lại/hẹn gặp), và xác nhận trước khi kết thúc cuộc gọi.

Hỏi - Đáp: Các tình huống thường gặp khi gọi điện làm việc

Hỏi: Làm sao để xưng danh và nêu lý do gọi điện một cách tự nhiên, lịch sự?

Trả lời: Khi bắt đầu cuộc gọi công việc, bạn nên nêu tên, tên công ty và mục đích gọi. Tránh dùng câu cộc lốc như 'I am...' mà hãy dùng cấu trúc chuẩn công sở.

Hỏi: Khi người cần gặp vắng mặt, tôi nên để lại nhắn lại hoặc nhận tin nhắn giúp đồng nghiệp như thế nào?

Trả lời: Nếu bạn là người gọi, hãy dùng động từ 'leave'. Nếu bạn là người nghe máy giúp đồng nghiệp, hãy dùng động từ 'take'.

Hỏi: Làm thế nào để chốt lịch hẹn gặp qua điện thoại chính xác?

Trả lời: Bạn nên đưa ra mốc thời gian cụ thể dạng câu hỏi lịch sự, sau đó nhắc lại (reconfirm) thông tin trước khi cúp máy.

Mẫu câu tham khảo theo tình huống

Tình huốngMẫu câu tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
Hỏi danh tính người gọiMay I ask who is calling, please?Xin lỗi cho tôi hỏi ai đang gọi đấy ạ?
Tín hiệu kém / Nghe không rõCould you speak up a bit? The line is clear.Anh/chị nói to hơn một chút được không? Đường truyền không rõ lắm.
Giữ máy chờ chuyển tiếpPlease hold on a moment while I check his schedule.Xin vui lòng giữ máy một chút để tôi kiểm tra lịch làm việc của anh ấy.

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Lỗi hỏi tên cộc lốc: Người Việt hay dịch trực tiếp 'Bạn là ai?' thành 'Who are you?' khi nghe điện thoại. Rất nhiều đối tác nước ngoài cảm thấy câu này thiếu lịch sự. Hãy thay bằng 'May I have your name, please?' hoặc 'Who's calling, please?'.

Lỗi không xác nhận lại thông tin: Sau khi chốt giờ hẹn hoặc nhận tin nhắn, bạn nên nhắc lại số điện thoại hoặc giờ gặp để tránh nhầm lẫn. Đừng chỉ nói 'OK, bye' ngay lập tức.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

hang up v
/ˈhæŋ ʌp/
cúp máy, kết thúc cuộc gọi
Please do not hang up, I will transfer your call now. — Xin vui lòng đừng cúp máy, tôi sẽ chuyển cuộc gọi của bạn ngay bây giờ.
take down v
/teɪk daʊn/
ghi chép lại (tin nhắn, thông tin)
Let me get a pen to take down your phone number. — Để tôi lấy cây bút ghi lại số điện thoại của bạn.
incoming adj
/ˈɪnˌkʌm.ɪŋ/
gọi đến, gửi đến (cuộc gọi/thư)
The receptionist handles all incoming calls from clients. — Nhân viên lễ tân xử lý tất cả các cuộc gọi đến từ khách hàng.
landline n
/ˈlænd.laɪn/
điện thoại cố định, điện thoại bàn
You can reach our office via landline during business hours. — Bạn có thể liên hệ văn phòng chúng tôi qua điện thoại bàn trong giờ làm việc.
speakerphone n
/ˈspiː.kɚ.foʊn/
loa ngoài (khi nói chuyện điện thoại)
I put the caller on speakerphone so everyone in the room could listen. — Tôi bật loa ngoài để mọi người trong phòng đều có thể nghe.
busy tone n
/ˈbɪz.i toʊn/
tín hiệu báo máy bận
I got a busy tone when I tried to call the manager. — Tôi nghe tín hiệu máy bận khi cố gọi cho trưởng phòng.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.