Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmy tế – điều dưỡng Từ vựng·Trung cấp

Tiếng Anh Giao Tiếp Công Sở: Mô Tả Triệu Chứng Và Báo Ốm Đúng Chuẩn Professional

Học cách mô tả chính xác các triệu chứng bệnh thường gặp và viết email xin nghỉ ốm chuyên nghiệp trong môi trường làm việc quốc tế.

Tiếng Anh Giao Tiếp Công Sở: Mô Tả Triệu Chứng Và Báo Ốm Đúng Chuẩn Professional

1. Cách diễn tả mức độ và đặc điểm triệu chứng bệnh trong công việc

Khi trao đổi về tình trạng sức khỏe với quản lý, bộ phận nhân sự (HR) hoặc bác sĩ, việc sử dụng thuật ngữ chính xác giúp bạn truyền đạt thông tin rõ ràng và chuyên nghiệp.

2. Mẫu cấu trúc viết email xin nghỉ ốm và bàn giao công việc khẩn

Dưới đây là một số cấu trúc câu chuẩn mực giúp bạn thông báo nghỉ bệnh gọn gàng, thể hiện sự trách nhiệm:

3. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc khi nói về sức khỏe

Người đi làm Việt Nam thường gặp một số lỗi ngữ pháp và từ vựng phổ biến khi trình bày về tình trạng bệnh:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

migraine n
/ˈmaɪ.ɡreɪn/
chứng đau nửa đầu
She had to take medical leave because of a severe migraine. — Cô ấy phải xin nghỉ phép vì bị đau nửa đầu dữ dội.
indigestion n
/ˌɪn.dɪˈdʒes.tʃən/
chứng khó tiêu
Heavy meals during late-night shifts often cause indigestion. — Các bữa ăn nhiều dầu mỡ trong ca làm việc muộn thường gây ra chứng khó tiêu.
inflammation n
/ˌɪn.fləˈmeɪ.ʃən/
chứng sưng viêm
The doctor prescribed ointment to reduce the inflammation in his wrist. — Bác sĩ đã kê đơn thuốc bôi để giảm sưng viêm ở cổ tay anh ấy.
relapse n
/ˈriː.læps/
sự tái phát bệnh
He suffered a relapse after returning to work too early. — Anh ấy bị tái phát bệnh sau khi quay lại làm việc quá sớm.
debilitating adj
/dɪˈbɪl.ə.teɪ.tɪŋ/
gây kiệt sức, làm suy nhược
Stress can lead to debilitating health issues if left unmanaged. — Căng thẳng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe gây kiệt sức nếu không được kiểm soát.
incapacitated adj
/ˌɪn.kəˈpæs.ə.teɪ.tɪd/
không thể làm việc/hoạt động do bệnh
He was temporarily incapacitated by a sudden back injury. — Anh ấy tạm thời không thể làm việc do chấn thương lưng đột ngột.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.