Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

✈️ Giao tiếp & du lịchGiao tiếp tiếng Anh hằng ngày Từ vựng·Trung cấp

Tiếng Anh Giao Tiếp Công Sở: Nhờ Giúp Đỡ, Xin Phép Và Xin Lỗi Lịch Sự

Nắm vững các cấu trúc giao tiếp tinh tế trong môi trường đi làm giúp bạn nhờ trợ giúp, xin phép cấp trên và đưa ra lời xin lỗi chuyên nghiệp, tự nhiên.

Tiếng Anh Giao Tiếp Công Sở: Nhờ Giúp Đỡ, Xin Phép Và Xin Lỗi Lịch Sự

1. Mẫu câu nhờ giúp đỡ và xin phép lịch sự trong công việc

Trong môi trường công sở, việc diễn đạt lời yêu cầu hoặc xin phép một cách khéo léo sẽ thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng đồng nghiệp. Thay vì dùng các câu lệnh trực tiếp, người đi làm thường sử dụng câu hỏi phỏng đoán hoặc giảm nhẹ.

2. Bảng so sánh cấu trúc dễ nhầm lẫn với "Would you mind"

Rất nhiều người đi làm nhầm lẫn giữa hai cấu trúc của "Would you mind" dẫn đến việc dùng sai mục đích giao tiếp. Hãy tham khảo bảng so sánh dưới đây:

Trường hợpCấu trúc & Cú phápMục đích sử dụngVí dụ thực tế
Nhờ người khác làmWould you mind + V-ing?Yêu cầu đồng nghiệp hoặc đối tác thực hiện một hành động.Would you mind checking this contract? (Bạn có phiền kiểm tra hợp đồng này không?)
Xin phép mình làmWould you mind if I + V-past?Xin phép cấp trên hoặc đồng nghiệp để bản thân thực hiện một việc.Would you mind if I left 15 minutes early today? (Anh có phiền nếu tôi về sớm 15 phút hôm nay không?)

3. Mẫu câu xin lỗi chuyên nghiệp và hội thoại thực tế

Khi xảy ra sự cố hoặc chậm trễ, một lời xin lỗi đúng mực sẽ giúp duy trì mối quan hệ tốt với đối tác và cấp trên.

Hội thoại tình huống tại văn phòng:

A: Could you give me a hand with these project slides?

B: I would be glad to help, but I am finalizing an urgent draft right now. Could we do it in 30 minutes?

A: That is completely fine. Thank you!

Câu dự phòng khi không nghe rõ thông tin:

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc phải

Lỗi phổ biến nhất của người Việt là cách trả lời câu hỏi "Do/Would you mind...?". Vì câu này có nghĩa là "Bạn có phiền không?", nên nếu bạn đồng ý giúp đỡ hoặc cho phép, bạn phải trả lời phủ định:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

inconvenient adj
/ˌɪnkənˈviːniənt/
bất tiện, không thuận lợi
Is this an inconvenient time for a quick phone call? — Bây giờ có phải là thời điểm bất tiện cho một cuộc gọi nhanh không?
hassle n
/ˈhæsl/
sự phiền phức, rắc rối
Sorry for the hassle, but could you re-send the invoice? — Xin lỗi vì sự phiền phức, nhưng bạn có thể gửi lại hóa đơn được không?
considerate adj
/kənˈsɪdərət/
chu đáo, quan tâm đến người khác
It was very considerate of you to inform us in advance. — Bạn thật chu đáo khi thông báo trước cho chúng tôi.
obliged adj
/əˈblaɪdʒd/
cảm kích, biết ơn
I would be obliged if you could review this report today. — Tôi sẽ rất cảm kích nếu bạn có thể xem qua báo cáo này trong hôm nay.
indulgence n
/ɪnˈdʌldʒəns/
sự châm chước, kiên nhẫn lắng nghe/thông cảm
We request your indulgence while we fix the technical error. — Chúng tôi xin quý vị châm chước trong khi chúng tôi khắc phục sự cố kỹ thuật.
amends n
/əˈmendz/
sự đền bù, chuộc lỗi
He offered a discount to make amends for the delayed shipment. — Anh ấy đưa ra mức giảm giá để đền bù cho lô hàng bị chậm trễ.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.