Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

✈️ Giao tiếp & du lịchdu lịch Từ vựng·Cơ bản

Tiếng Anh giao tiếp: Gọi món và thanh toán tại nhà hàng nước ngoài

Hướng dẫn mẫu câu thực tế cho người đi làm khi đọc thực đơn, yêu cầu theo chế độ ăn/dị ứng, và gọi thanh toán lịch sự khi đi du lịch hoặc tác nghiệp nước ngoài.

Tiếng Anh giao tiếp: Gọi món và thanh toán tại nhà hàng nước ngoài

1. Các mẫu câu gọi món và hỏi thông tin thực đơn

Khi đi công tác hoặc du lịch nước ngoài, gọi món tại nhà hàng là tình huống giao tiếp cơ bản nhưng vô cùng quan trọng. Dưới đây là những mẫu câu tự nhiên, lịch sự giúp bạn gọi món nhanh chóng:

2. Bảng so sánh: Cách diễn đạt dễ gây hiểu nhầm khi gọi món

Người Việt mới học tiếng Anh thường dịch thô từ tiếng Việt sang tiếng Anh, khiến câu nói bị cộc lốc hoặc không tự nhiên. Hãy so sánh hai cách nói dưới đây:

Cách nói nên tránh (Thiếu lịch sự/Không tự nhiên)Cách nói chuẩn (Tự nhiên & Lịch sự)
I want this dish. (Tôi muốn món này - nghe cộc lốc)I'd like this entrée, please. (Cho tôi dùng món chính này.)
Give me the bill! (Đưa hóa đơn đây - quá gay gắt)Could we get the check, please? (Cho chúng tôi xin hóa đơn nhé?)
No peanut! (Không đậu phộng - thiếu rõ ràng)I have a peanut allergy. (Tôi bị dị ứng với đậu phộng.)

3. Thông báo dị ứng và yêu cầu đặc biệt

Nếu bạn bị dị ứng hoặc không ăn được thành phần nào đó, hãy thông báo ngay cho nhân viên phục vụ:

4. Đoạn hội thoại mẫu tại nhà hàng

Staff: Are you ready to order, sir?

Customer: Yes. Is this price tax-inclusive?

Staff: Yes, all prices are inclusive of tax.

Customer: Great. I'd like the chicken entrée, but please make sure it's not undercooked.

Staff: Noted. Would you like any condiments with that?

Customer: Just some pepper, please.

5. Mẫu câu dự phòng khi không nghe kịp nhân viên

Khi nhân viên nói quá nhanh hoặc dùng từ địa phương, bạn đừng ngần ngại dùng các câu sau:

6. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc phải

Nhiều người Việt có thói quen hô to "Em ơi!" hoặc giơ tay vẫy liên tục trong nhà hàng nước ngoài. Tại hầu hết các quốc gia phương Tây, hành động này bị coi là thiếu lịch sự. Thay vào đó, bạn chỉ cần giao tiếp bằng ánh mắt (eye contact) và khẽ giơ nhẹ ngón tay trỏ hoặc gật đầu nhẹ khi nhân viên đi ngang qua để ra hiệu.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

entrée n
/ˈɒn.treɪ/
món ăn chính
I would like to order the salmon entrée, please. — Tôi muốn gọi món chính là cá hồi.
poultry n
/ˈpəʊl.tri/
thịt gia cầm
This restaurant offers several delicious poultry dishes. — Nhà hàng này phục vụ nhiều món thịt gia cầm rất ngon.
condiment n
/ˈkɒn.dɪ.mənt/
gia vị ăn kèm
Salt and pepper are common condiments on the table. — Muối và tiêu là những gia vị ăn kèm phổ biến trên bàn.
intolerance n
/ˌɪn.tɒl.ər.əns/
sự không dung nạp (thực phẩm)
She cannot eat cheese because of her lactose intolerance. — Cô ấy không thể ăn phô mai vì chứng không dung nạp lactose.
gluten-free adj
/ˌɡluː.tənˈfriː/
không chứa gluten
Do you have any gluten-free bread available? — Nhà hàng có sẵn bánh mì không chứa gluten không?
undercooked adj
/ˌʌn.dəˈkʊkt/
chưa chín tới, còn sống
Please ensure the meat is not undercooked. — Xin vui lòng đảm bảo rằng thịt không bị nấu tái/chưa chín.
inclusive adj
/ɪnˈkluː.sɪv/
đã bao gồm (thuế/phí)
The prices on the menu are tax-inclusive. — Giá niêm yết trên thực đơn đã bao gồm thuế.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.