Tiếng Anh giao tiếp khi đi khám bệnh và mua thuốc cho người đi làm
Học các cấu trúc tiếng Anh thực tế để diễn đạt triệu chứng sức khỏe, giao tiếp với nhân viên y tế và hỏi mua thuốc tại nhà thuốc dành cho người đi làm.
Mẫu câu tiếng Anh thực tế khi đi khám và mua thuốc
Khi làm việc trong môi trường quốc tế hoặc đi công tác nước ngoài, việc biết cách trình bày tình trạng sức khỏe và trao đổi với nhân viên y tế là vô cùng cần thiết. Dưới đây là các cấu trúc giao tiếp thông dụng dành cho người đi làm.
1. Diễn đạt triệu chứng bệnh và tình trạng sức khỏe
- Cấu trúc "I have + [vấn đề sức khỏe]": Dùng để mô tả trực tiếp các biểu hiện bất thường trên cơ thể.
Ví dụ: I have a severe rash on my arm after using this new soap. (Tôi bị mẩn đỏ nặng trên cánh tay sau khi dùng loại xà phòng mới này.) - Cấu trúc "I feel + [tính từ chỉ cảm giác]": Dùng để diễn tả trạng thái sức khỏe mà bạn đang trải qua.
Ví dụ: I feel continuous dizziness whenever I work late in front of the computer. (Tôi cảm thấy chóng mặt liên tục mỗi khi làm việc muộn trước máy tính.) - Cấu trúc "My + [bộ phận cơ thể] + is/are swollen": Dùng khi một vùng cơ thể bị sưng tấy do va chạm hoặc dị ứng.
Ví dụ: My ankle is swollen, so I cannot walk comfortably to the office. (Cổ chân của tôi bị sưng tấy, nên tôi không thể đi lại thoải mái đến văn phòng được.)
2. Hỏi mua thuốc và xin tư vấn tại nhà thuốc
- Mẫu câu "Can you recommend something to + [hành động làm dịu]": Dùng để nhờ dược sĩ tư vấn sản phẩm phù hợp.
Ví dụ: Can you recommend something to ease my throat pain before my presentation? (Bạn có thể gợi ý món gì giúp làm dịu cơn đau họng của tôi trước buổi thuyết trình không?) - Mẫu câu "Is a medical note required for this medication?": Hỏi xem loại thuốc này có cần chỉ định của y bác sĩ hay không.
Ví dụ: Is a medical note required for this daily medication? (Thuốc dùng hàng ngày này có cần giấy chỉ định không?) - Mẫu câu hỏi về cách dùng: "How often should I take this lozenge?": Hỏi rõ tần suất sử dụng thuốc ngậm hoặc thuốc uống.
Ví dụ: How often should I take this lozenge during my work shift? (Tôi nên dùng viên ngậm này mấy lần trong ca làm việc của mình?)
3. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc
- Nhầm lẫn giữa "pain" (danh từ) và "hurt" (động từ): Người Việt hay nói câu sai ngữ pháp như "My leg is pain". Cấu trúc đúng phải là "My leg hurts" hoặc "I have a pain in my leg".
- Nhầm lẫn từ loại của "swollen" và "swell": "Swell" là động từ, còn "swollen" là tính từ mô tả tình trạng sưng tấy. Hãy nói "My foot is swollen" thay vì "My foot is swell".
- Dùng sai dạng động từ sau "should": Khi hỏi lời khuyên dùng thuốc, động từ theo sau "should" phải ở dạng nguyên thể không "to". Hãy nói "Should I take this medication before meals?" thay vì "Should I taking...".