Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

✈️ Giao tiếp & du lịchdu lịch Từ vựng·Cơ bản

Tiếng Anh giao tiếp khi đi tham quan: Mua vé, hỏi giờ và thuê thuyết minh

Bài học giúp người đi làm nắm vững các câu thoại thực tế khi tham quan các điểm du lịch, bao gồm mua vé, hỏi giờ mở cửa và các câu dự phòng khi nghe chưa rõ.

Tiếng Anh giao tiếp khi đi tham quan: Mua vé, hỏi giờ và thuê thuyết minh

Hội thoại giao tiếp thực tế

Dưới đây là tình huống giao tiếp ngắn giữa khách du lịch (Alex) và nhân viên tại điểm tham quan:

Alex: Excuse me, what time do you close today?

Staff: We close at 6 p.m. Would you like to buy an entry wristband?

Alex: Yes, two adult wristbands, please. Do you have an English narrator for the group?

Staff: Yes, we do. The guided group leaves in ten minutes.

1. Mẫu câu hỏi giờ mở cửa và mua vé vào cửa

Khi đến các điểm du lịch, bạn có thể chủ động hỏi thông tin bằng các mẫu câu gọn gàng và lịch sự sau:

Mục đíchMẫu câu tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
Hỏi giờ hoạt độngWhat are your operating hours?Giờ mở cửa ở đây là mấy giờ?
Hỏi giờ đóng cửaWhat time do you close today?Hôm nay mấy giờ nơi này đóng cửa?
Hỏi về đóng cửa đột xuấtIs there any planned closure today?Hôm nay có lịch đóng cửa đột xuất nào không?
Mua vòng tay vào cửaI would like two wristbands, please.Cho tôi xin mua hai vòng tay vào cửa.
Hỏi vị trí quầy tự độngCan I buy tickets at the self-service kiosk?Tôi có thể mua vé tại quầy tự động không?

2. Hỏi thuê người thuyết minh và các quy định tham quan

Để chuyến đi có trải nghiệm tốt hơn, người đi làm nên trang bị thêm các mẫu câu hỏi dịch vụ hỗ trợ:

3. Mẫu câu dự phòng khi nghe chưa rõ

Trong thực tế, nhân viên bản địa thường nói rất nhanh. Bạn đừng ngần ngại dùng các câu xử lý tình huống dưới đây:

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Người Việt thường mắc lỗi dùng từ trực dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh khi hỏi giờ mở cửa, chẳng hạn như nói "When you open?" thay vì cấu trúc đúng "What time do you open?" hoặc "What are your operating hours?".

Một lỗi khác là quên chuyển danh từ sang dạng số nhiều khi mua nhiều vé hay dịch vụ (ví dụ nói "two wristband" thay vì "two wristbands"). Hãy chú ý bật âm cuối để người nghe hiểu rõ số lượng bạn muốn mua.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

kiosk n
/ˈkiːɒsk/
quầy tự động, quầy dịch vụ nhỏ
You can buy entry passes at the self-service kiosk. — Bạn có thể mua vé vào cửa tại quầy tự động.
closure n
/ˈkləʊʒə(r)/
sự đóng cửa, thời gian đóng cửa
Please check the website for planned temporary closure. — Vui lòng kiểm tra trang web để biết thời gian tạm đóng cửa theo kế hoạch.
narrator n
/nəˈreɪtə(r)/
người thuyết minh
Our narrator will explain the history of this monument. — Người thuyết minh của chúng tôi sẽ giải thích lịch sử của di tích này.
wristband n
/ˈrɪstbænd/
vòng đeo tay (xác nhận vào cửa)
Please wear your wristband during the visit. — Vui lòng đeo vòng tay trong suốt chuyến tham quan.
flash n
/flæʃ/
đèn flash (máy ảnh)
Photography with flash is strictly prohibited here. — Chụp ảnh có đèn flash bị nghiêm cấm ở đây.
stroller n
/ˈstrəʊlə(r)/
xe đẩy trẻ em
You can leave your stroller near the entrance. — Bạn có thể để xe đẩy trẻ em gần lối vào.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.