Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmxuất nhập khẩu – logistics Ngữ pháp·Trung cấp

Tiếng Anh Logistics: Mẫu câu và ngữ pháp email hỏi giá, báo giá cước vận chuyển

Hướng dẫn cấu trúc ngữ pháp lịch sự, câu hỏi gián tiếp và câu điều kiện khi viết email hỏi giá hoặc báo giá cước vận chuyển cho nhân viên xuất nhập khẩu và logistics.

Tiếng Anh Logistics: Mẫu câu và ngữ pháp email hỏi giá, báo giá cước vận chuyển

Tổng quan về Email hỏi giá và báo giá cước trong Logistics

Trong lĩnh vực xuất nhập khẩu và logistics, việc giao tiếp qua email để xin báo giá và gửi báo giá yêu cầu văn phong chuyên nghiệp, chính xác và lịch sự. Bài học này tập trung vào các cấu trúc ngữ pháp giúp bạn viết email chuẩn công sở.

1. Cấu trúc câu hỏi giá cước lịch sự (Inquiring about Pricing)

2. Ngữ pháp báo giá và nêu điều kiện đi kèm (Quoting Prices & Conditions)

3. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc khi viết email

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

pricing n
/ˈpraɪsɪŋ/
mức giá, chính sách giá
Could you please confirm the current pricing for air freight? — Anh/chị vui lòng xác nhận mức giá hiện tại cho vận chuyển đường hàng không được không?
dimension n
/daɪˈmenʃn/
kích thước
Please provide the exact dimensions of each wooden crate. — Vui lòng cung cấp kích thước chính xác của từng kiện gỗ.
handling n
/ˈhændlɪŋ/
việc bốc xếp, xử lý hàng hóa
The quotation includes terminal handling charges at the port. — Báo giá đã bao gồm phí bốc xếp tại bến cảng.
applicable adj
/əˈplɪkəbl/
có thể áp dụng, tương ứng
These discounted rates are applicable for full container loads only. — Các mức giá giảm này chỉ áp dụng cho nguyên container.
cubic adj
/ˈkjuːbɪk/
thể tích khối, lập phương (CBM)
The total volume of the shipment is 15 cubic meters. — Tổng thể tích của lô hàng là 15 mét khối.
roughly adv
/ˈrʌfli/
khoảng, xấp xỉ
The estimated gross weight is roughly 500 kilograms. — Tổng trọng lượng ước tính là khoảng 500 kg.
formally adv
/ˈfɔːrməli/
một cách trang trọng, chính thức
We will formally submit our price quotation by noon tomorrow. — Chúng tôi sẽ gửi báo giá chính thức trước giữa trưa mai.
exclude v
/ɪkˈskluːd/
loại trừ, không bao gồm
The quoted price excludes insurance and customs duties. — Mức giá được báo chưa bao gồm bảo hiểm và thuế quan.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.