Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmxuất nhập khẩu – logistics Từ vựng·Trung cấp

Tiếng Anh Logistics: Thủ Tục Hải Quan, HS Code & Kiểm Hoá

Học từ vựng và mẫu câu tiếng Anh chuyên ngành Logistics về khai báo hải quan, xác định mã HS code, thuế và quy trình kiểm hoá thực tế.

Tiếng Anh Logistics: Thủ Tục Hải Quan, HS Code & Kiểm Hoá

Tình huống thực tế & Hội thoại mẫu

Trong hoạt động xuất nhập khẩu, quy trình làm thủ tục hải quan đòi hỏi tính chính xác cao từ khâu khai báo, áp mã HS code cho đến kiểm hoá. Dưới đây là cuộc trao đổi giữa hai nhân viên Logistics khi lô hàng gặp vướng mắc tại cửa khẩu:

David (Logistics Executive): Hi Lan, the customs officer marked our shipment for physical examination due to an HS code discrepancy.

Lan (Import Manager): Did the broker submit the revised classification documents to avoid extra levies?

David: Yes, they are resolving the issue now so we can release the commodity on time.

Dịch nghĩa:

David: Chào Lan, công chức hải quan đã đánh dấu lô hàng của chúng ta vào luồng kiểm hoá thực tế do có sự bất đồng về mã HS code.

Lan: Đại lý hải quan đã nộp tài liệu phân loại sửa đổi để tránh bị thu thêm thuế chưa?

David: Rồi, họ đang xử lý vấn đề ngay lúc này để chúng ta có thể thông quan hàng hóa đúng hạn.

Giải thích chi tiết & Quy trình xử lý hải quan

Để đảm bảo hàng hóa lưu thông mượt mà qua biên giới, người làm xuất nhập khẩu cần nắm vững các thuật ngữ cốt lõi sau:

Bảng tổng hợp từ vựng chuyên ngành

Từ vựngLoại từNghĩa tiếng ViệtVí dụ thực tế
CommodityNounHàng hóa xuất nhập khẩuThe heavy commodity was loaded into the reefer container. (Mặt hàng nặng này đã được chất vào container lạnh.)
ClassificationNounSự phân loại mã HSAccurate classification prevents unnecessary delays. (Phân loại đúng mã HS giúp tránh chậm trễ không đáng có.)
ExaminationNounSự kiểm hoá thực tếCustoms ordered a physical examination for our goods. (Hải quan đã yêu cầu kiểm hoá thực tế đối với hàng của chúng tôi.)
BrokerNounĐại lý hải quanOur customs broker handles all import filings efficiently. (Đại lý hải quan của chúng tôi xử lý hồ sơ nhập khẩu rất hiệu quả.)
LevyVerbĐánh thuế, thu phíAuthorities will levy higher duties on luxury items. (Cơ quan chức năng sẽ đánh thuế cao hơn đối với hàng xa xỉ.)
UnderdeclareVerbKhai báo thiếu giá trịNever underdeclare shipment values to avoid penalties. (Không bao giờ khai báo thấp giá trị lô hàng để tránh bị phạt.)

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc khi làm hải quan

1. Nhầm lẫn giữa "Customs" và "Custom": Người học hay quên chữ "s" ở cuối. "Customs" (có "s") mới có nghĩa là Hải quan, trong khi "custom" (không có "s") mang nghĩa là phong tục hoặc tập quán.

2. Nhầm lẫn giữa "Customs Clearance" và "Customs Release": "Customs Clearance" nghĩa là lô hàng đã hoàn tất toàn bộ nghĩa vụ thuế và thủ tục pháp lý để chính thức thông quan. Trong khi đó, "Customs Release" chỉ đơn thuần là việc cơ quan hải quan cho phép giải phóng hàng ra khỏi cảng/kho để di chuyển về kho riêng của doanh nghiệp trong khi chờ quyết định kiểm tra hoặc bổ sung chứng từ.

3. Rủi ro Áp sai mã HS (Misclassification): Do thói quen dịch nghĩa từ tiếng Việt sang tiếng Anh một cách cơ học thay vì căn cứ vào bản chất kỹ thuật và quy tắc phân loại quốc tế, dẫn đến việc bị phạt hành chính hoặc truy thu thuế (extra levies).

Bài tập thực hành

Chọn từ thích hợp trong ngoặc để hoàn thành các câu sau:

Đáp án: 1. underdeclare | 2. clearance | 3. misclassification

Lời khuyên cho người đi làm

Hãy luôn chủ động làm việc chặt chẽ với đại lý hải quan (customs broker) và kiểm tra kỹ lưỡng bảng phân loại mã HS trước khi khai báo. Việc nắm chắc vốn từ vựng chuyên ngành sẽ giúp bạn tự tin đàm phán, xử lý sự cố phát sinh tại cửa khẩu và tiết kiệm chi phí tối đa cho doanh nghiệp.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

commodity n
/kəˈmɒdəti/
hàng hóa, thương phẩm
Oil is a primary commodity traded globally. — Dầu mỏ là một mặt hàng thương phẩm chủ yếu được giao dịch toàn cầu.
classification n
/ˌklæsɪfɪˈkeɪʃn/
sự phân loại (mã HS code)
Correct classification ensures proper tax payment. — Phân loại mã HS chính xác đảm bảo nộp thuế đúng quy định.
examination n
/ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn/
sự kiểm hoá, kiểm tra thực tế
The container was selected for customs examination. — Container đã bị chọn để kiểm hoá hải quan.
broker n
/ˈbrəʊkə(r)/
đại lý hải quan
The customs broker cleared our shipment in two hours. — Đại lý hải quan đã thông quan lô hàng của chúng tôi trong hai giờ.
levy v
/ˈlevi/
đánh thuế, thu phí
Customs will levy additional charges on over-weight cargo. — Hải quan sẽ thu thêm phí đối với hàng hóa quá trọng lượng.
underdeclare v
/ˌʌndərdɪˈkleə(r)/
khai báo thấp hơn giá trị thực
If you underdeclare goods, you will face heavy fines. — Nếu bạn khai thấp giá trị hàng hóa, bạn sẽ đối mặt với mức phạt nặng.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.